Trang chủ page 111
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2201 | Hòa Bình | Huyện Cao Phong | Đường phố Loại 3 - Thị trấn Cao Phong | Đường cạnh Bưu điện Trung tâm huyện - đến ngã tư khu đấu giá đất | 4.224.000 | 3.360.000 | 2.688.000 | 1.728.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 2202 | Hòa Bình | Huyện Cao Phong | Đường phố Loại 3 - Thị trấn Cao Phong | Đường vào sân vận động huyện - | 4.224.000 | 3.360.000 | 2.688.000 | 1.728.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 2203 | Hòa Bình | Huyện Cao Phong | Đường phố Loại 3 - Thị trấn Cao Phong | Đoạn đường từ cây xăng xóm Mới - đến đường vào xóm Bắc Sơn | 4.224.000 | 3.360.000 | 2.688.000 | 1.728.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 2204 | Hòa Bình | Huyện Cao Phong | Đoạn Đường QL6 - Đường phố Loại 3 - Thị trấn Cao Phong | Từ đường lên nghĩa trang khu 7 và bên đối diện là nhà ông Thủy - đến cầu Bảm | 4.224.000 | 3.360.000 | 2.688.000 | 1.728.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 2205 | Hòa Bình | Huyện Cao Phong | Đường phố Loại 2 - Thị trấn Cao Phong | Từ đầu đường QH 13 đi vào - đến hết khu tái định cư đường QH 13 | 5.568.000 | 4.800.000 | 3.648.000 | 2.544.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 2206 | Hòa Bình | Huyện Cao Phong | Đường phố Loại 2 - Thị trấn Cao Phong | Đường đi xã Tân Phong (cũ) + đường vào đơn vị X264 - đến đường lên nghĩa trang khu 7 và bên đối diện là ông Dương Hoàng Mong | 5.568.000 | 4.800.000 | 3.648.000 | 2.544.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 2207 | Hòa Bình | Huyện Cao Phong | Đoạn Đường QL6 - Đường phố Loại 2 - Thị trấn Cao Phong | từ xóm Bắc Sơn và bên đối diện là nhà ông Vũ Đức Chuyện - đến ngã tư Đài tưởng niệm + đường lên cột phát sóng Viettel (Khu 2) | 5.568.000 | 4.800.000 | 3.648.000 | 2.544.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 2208 | Hòa Bình | Huyện Cao Phong | Đoạn Đường QL6 - Đường phố Loại 1 - Thị trấn Cao Phong | từ ngã tư Đài tưởng niệm thị trấn + đường lên cột phát sóng Viettel (Khu 2) - đến đường đi xã Tân Phong (cũ) + đường đi đơn vị X264 | 8.064.000 | 6.144.000 | 4.896.000 | 3.744.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 2209 | Hòa Bình | Huyện Cao Phong | Đường phố Loại 5 - Thị trấn Cao Phong | Các trục đường còn lại thuộc thị trấn - | 2.520.000 | 1.820.000 | 1.120.000 | 560.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2210 | Hòa Bình | Huyện Cao Phong | Đường phố Loại 4 - Thị trấn Cao Phong | Ngõ từ QL 6 đi vào nhà trẻ đơn vị X264 - | 3.500.000 | 2.520.000 | 1.960.000 | 1.120.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2211 | Hòa Bình | Huyện Cao Phong | Đường phố Loại 4 - Thị trấn Cao Phong | Ngõ từ QL 6 đi vào - đến hết đất nhà ông Bùi Văn Tuyên Khu 6 | 3.500.000 | 2.520.000 | 1.960.000 | 1.120.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2212 | Hòa Bình | Huyện Cao Phong | Đường phố Loại 4 - Thị trấn Cao Phong | Ngõ từ QL 6 đi vào - đến hết đất nhà ông Ngô Quốc Việt Khu 6 | 3.500.000 | 2.520.000 | 1.960.000 | 1.120.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2213 | Hòa Bình | Huyện Cao Phong | Đường phố Loại 4 - Thị trấn Cao Phong | đường vào núi đầu Rồng - | 3.500.000 | 2.520.000 | 1.960.000 | 1.120.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2214 | Hòa Bình | Huyện Cao Phong | Đường phố Loại 4 - Thị trấn Cao Phong | Đường vào nhà Văn hóa Khu 4 - đến hết phần địa giới nhà bà Lan | 3.500.000 | 2.520.000 | 1.960.000 | 1.120.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2215 | Hòa Bình | Huyện Cao Phong | Đường phố Loại 4 - Thị trấn Cao Phong | Đường từ ngã ba cổng sân Vận động huyện - đến ngã ba tiếp giáp với đường vào Kho 102 Bộ đội Biên phòng | 3.500.000 | 2.520.000 | 1.960.000 | 1.120.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2216 | Hòa Bình | Huyện Cao Phong | Đường phố Loại 4 - Thị trấn Cao Phong | các đường còn lại của Khu đấu giá đất chưa được quy định tại Đường phố loại 3 - | 3.500.000 | 2.520.000 | 1.960.000 | 1.120.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2217 | Hòa Bình | Huyện Cao Phong | Đường phố Loại 4 - Thị trấn Cao Phong | Đường vào kho K834 Tổng cục Kỹ thuật - đến hết ngã ba hết địa giới nhà bà Tản | 3.500.000 | 2.520.000 | 1.960.000 | 1.120.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2218 | Hòa Bình | Huyện Cao Phong | Đường phố Loại 4 - Thị trấn Cao Phong | Đường cạnh Bệnh viện Đa khoa huyện chạy dọc hai bên đường liên xã, thị trấn - đi xã Đông Phong (cũ) | 3.500.000 | 2.520.000 | 1.960.000 | 1.120.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2219 | Hòa Bình | Huyện Cao Phong | Đường phố Loại 4 - Thị trấn Cao Phong | Đường thị trấn đi các xã Đông Phong (cũ), xã Xuân Phong (cũ) (cạnh cây xăng khu 4) - đến hết địa giới đất nhà ông Tán | 3.500.000 | 2.520.000 | 1.960.000 | 1.120.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2220 | Hòa Bình | Huyện Cao Phong | Đường phố Loại 4 - Thị trấn Cao Phong | Đường vào Kho X264 - | 3.500.000 | 2.520.000 | 1.960.000 | 1.120.000 | 0 | Đất ở đô thị |