| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Đường liên xã Diên Thạnh - Diên Toàn - Xã Diên Toàn - Xã đồng bằng | - Cầu bà Nai | 828.750 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Đường liên xã Diên Thạnh - Diên Toàn - Xã Diên Toàn - Xã đồng bằng | - Tuyến tránh Quốc lộ 1A | 828.750 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Đường liên xã Diên Thạnh - Diên Toàn - Xã Diên Toàn - Xã đồng bằng | - Cầu bà Nai | 663.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Đường liên xã Diên Thạnh - Diên Toàn - Xã Diên Toàn - Xã đồng bằng | - Tuyến tránh Quốc lộ 1A | 663.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Đường liên xã Diên Thạnh - Diên Toàn - Xã Diên Toàn - Xã đồng bằng | - Cầu bà Nai | 397.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Đường liên xã Diên Thạnh - Diên Toàn - Xã Diên Toàn - Xã đồng bằng | - Tuyến tránh Quốc lộ 1A | 397.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |