Trang chủ page 3
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 41 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Khu tái định cư xã Suối Hiệp - Xã đồng bằng | - Nhà ông Sanh (từ thửa 208 tờ 20 đến thửa 63 tờ 19) | 377.520 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 42 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Khu tái định cư xã Suối Hiệp - Xã đồng bằng | - | 437.580 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 43 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Khu tái định cư xã Suối Hiệp - Xã đồng bằng | - Đập Chín xã | 514.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 44 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Khu tái định cư xã Suối Hiệp - Xã đồng bằng | - đến nhà ông Bình) | 514.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 45 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Khu tái định cư xã Suối Hiệp - Xã đồng bằng | - Ông Bình khu tái định cư QL1A thôn Cư Thạnh (dọc mương cấp 1 từ thửa 13 tờ 28 đến thửa 12 tờ 25) | 226.512 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 46 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Khu tái định cư xã Suối Hiệp - Xã đồng bằng | - Ông Thành thôn Vĩnh Cát (từ thửa 57 tờ 35 đến thửa 199 tờ 35) | 226.512 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 47 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Khu tái định cư xã Suối Hiệp - Xã đồng bằng | - Nghĩa trang Ba Làng thôn Cư Thạnh (từ thửa 568 tờ 31 đến thửa 109 tờ 28) | 226.512 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 48 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Khu tái định cư xã Suối Hiệp - Xã đồng bằng | - Nghĩa trang Ba Làng thôn Cư Thạnh (dọc đường sắt từ thửa 245 tờ 35 đến thửa 109 tờ 28) | 226.512 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 49 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Khu tái định cư xã Suối Hiệp - Xã đồng bằng | - Nhà bà Rơi thôn Cư Thạnh (thửa 456 tờ 27 đến thửa 41 tờ 260 | 226.512 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 50 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Khu tái định cư xã Suối Hiệp - Xã đồng bằng | - Nhà ông Thành thôn Cư Thạnh (thửa 69 tờ 26 đến thửa 483 tờ 27) | 226.512 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 51 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Khu tái định cư xã Suối Hiệp - Xã đồng bằng | - Mương cấp 1 thôn Cư Thạnh (thửa 434 tờ 20 đến thửa 43 tờ 21) | 226.512 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 52 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Khu tái định cư xã Suối Hiệp - Xã đồng bằng | - Nhà ông Hạnh (từ thửa 208 tờ 20 đến thửa 444 tờ 20) | 226.512 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 53 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Khu tái định cư xã Suối Hiệp - Xã đồng bằng | - Nhà ông Sanh (từ thửa 208 tờ 20 đến thửa 63 tờ 19) | 226.512 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 54 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Khu tái định cư xã Suối Hiệp - Xã đồng bằng | - | 262.548 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 55 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Khu tái định cư xã Suối Hiệp - Xã đồng bằng | - Đập Chín xã | 308.880 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 56 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Khu tái định cư xã Suối Hiệp - Xã đồng bằng | - đến nhà ông Bình) | 308.880 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 57 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Khu tái định cư xã Suối Hiệp - Xã đồng bằng | - Nhà ông Lặc (từ thửa 568 tờ 5 đến thửa 262 tờ 5) | 226.512 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 58 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Khu tái định cư xã Suối Hiệp - Xã đồng bằng | - Nhà ông Trung thôn Vĩnh Cát (từ thửa 334 tờ 40 đến thửa 99 tờ 40) | 226.512 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 59 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Khu tái định cư xã Suối Hiệp - Xã đồng bằng | - Nhà ông Khải thôn Vĩnh Cát (từ thửa 745 tờ 8 đến 618 tờ 8) | 226.512 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 60 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Khu tái định cư xã Suối Hiệp - Xã đồng bằng | - Ông Đông thôn Hội xương (từ thửa 65 tờ 14 đến thửa 441 tờ 14 và 797 tờ 8) | 226.512 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |