Trang chủ page 129
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2561 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Khu tái định cư xã Suối Hiệp - Xã đồng bằng | - Ông Đông thôn Hội xương (từ thửa 65 tờ 14 đến thửa 441 tờ 14 và 797 tờ 8) | 226.512 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2562 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Khu tái định cư xã Suối Hiệp - Xã đồng bằng | - Bầu Kín thôn Hội xương (từ thửa 472 tờ 14 đến thửa 456 tờ 14) | 226.512 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2563 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Khu tái định cư xã Suối Hiệp - Xã đồng bằng | - Ông Quan thôn Hội xương (dọc đường sắt từ thửa 29 tờ 40 đến thửa 125 tờ 44) | 226.512 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2564 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Khu tái định cư xã Suối Hiệp - Xã đồng bằng | - Nhà ông Giáo thôn Cư Thạnh (từ thửa 271 tờ 27 đến thửa 409 tờ 27) | 226.512 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2565 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Khu tái định cư xã Suối Hiệp - Xã đồng bằng | - Nhà ông Phước thôn Cư Thạnh (từ thửa 461 tờ 27 đến thửa 90 tờ 27) | 226.512 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2566 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Khu tái định cư xã Suối Hiệp - Xã đồng bằng | - Nhà ông Minh thôn Cư Thạnh (từ thửa 299 tờ 27 đến thửa 132 tờ 27) | 226.512 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2567 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Khu tái định cư xã Suối Hiệp - Xã đồng bằng | - Công ty Đồ hợp thôn Cư Thạnh (dọc mương cấp 1 từ thửa 33 tờ 28 đến thửa 568 tờ 27) | 226.512 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2568 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Thị trấn Diên Khánh | - | 36.000 | 27.000 | 0 | 0 | 0 | Đất làm muối |
| 2569 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Các thôn, xã còn lại trong huyện Diên Khánh | - | 36.000 | 27.000 | 0 | 0 | 0 | Đất làm muối |
| 2570 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Thị trấn Diên Khánh | - | 14.400 | 10.800 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng đặc dụng |
| 2571 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Các thôn, xã còn lại trong huyện Diên Khánh | - | 14.400 | 10.800 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng đặc dụng |
| 2572 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Thôn Lỗ Gia (xã Suối Tiên) | - | 5.400 | 2.700 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng đặc dụng |
| 2573 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Thôn Đá Mài (xã Diên Tân) | - | 5.400 | 2.700 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng đặc dụng |
| 2574 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Thị trấn Diên Khánh | - | 14.400 | 10.800 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng phòng hộ |
| 2575 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Các thôn, xã còn lại trong huyện Diên Khánh | - | 14.400 | 10.800 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng phòng hộ |
| 2576 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Thôn Lỗ Gia (xã Suối Tiên) | - | 5.400 | 2.700 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng phòng hộ |
| 2577 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Thôn Đá Mài (xã Diên Tân) | - | 5.400 | 2.700 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng phòng hộ |
| 2578 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Thị trấn Diên Khánh | - | 18.000 | 12.600 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 2579 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Các thôn, xã còn lại trong huyện Diên Khánh | - | 18.000 | 12.600 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 2580 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Thôn Lỗ Gia (xã Suối Tiên) | - | 7.200 | 3.600 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |