Trang chủ page 47
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 921 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Khu tái định cư xã Suối Hiệp - Xã đồng bằng | - Ông Thành thôn Vĩnh Cát (từ thửa 57 tờ 35 đến thửa 199 tờ 35) | 471.900 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 922 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Khu tái định cư xã Suối Hiệp - Xã đồng bằng | - Nghĩa trang Ba Làng thôn Cư Thạnh (từ thửa 568 tờ 31 đến thửa 109 tờ 28) | 471.900 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 923 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Khu tái định cư xã Suối Hiệp - Xã đồng bằng | - Nghĩa trang Ba Làng thôn Cư Thạnh (dọc đường sắt từ thửa 245 tờ 35 đến thửa 109 tờ 28) | 471.900 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 924 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Khu tái định cư xã Suối Hiệp - Xã đồng bằng | - Nhà bà Rơi thôn Cư Thạnh (thửa 456 tờ 27 đến thửa 41 tờ 260 | 471.900 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 925 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Khu tái định cư xã Suối Hiệp - Xã đồng bằng | - Nhà ông Thành thôn Cư Thạnh (thửa 69 tờ 26 đến thửa 483 tờ 27) | 471.900 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 926 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Khu tái định cư xã Suối Hiệp - Xã đồng bằng | - Mương cấp 1 thôn Cư Thạnh (thửa 434 tờ 20 đến thửa 43 tờ 21) | 471.900 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 927 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Khu tái định cư xã Suối Hiệp - Xã đồng bằng | - Nhà ông Hạnh (từ thửa 208 tờ 20 đến thửa 444 tờ 20) | 471.900 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 928 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Khu tái định cư xã Suối Hiệp - Xã đồng bằng | - Nhà ông Sanh (từ thửa 208 tờ 20 đến thửa 63 tờ 19) | 471.900 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 929 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Khu tái định cư xã Suối Hiệp - Xã đồng bằng | - | 546.975 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 930 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Khu tái định cư xã Suối Hiệp - Xã đồng bằng | - Đập Chín xã | 643.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 931 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Khu tái định cư xã Suối Hiệp - Xã đồng bằng | - đến nhà ông Bình) | 643.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 932 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Các vị trí còn lại trong Khu vực - Xã Suối Hiệp - Xã đồng bằng | - | 343.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 933 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Các tuyến còn lại - Xã Suối Hiệp - Xã đồng bằng | - Nhà ông Vũ | 471.900 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 934 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Các tuyến còn lại - Xã Suối Hiệp - Xã đồng bằng | - Mương cấp 1 | 471.900 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 935 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Các tuyến còn lại - Xã Suối Hiệp - Xã đồng bằng | - Mương cấp 1 | 471.900 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 936 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Các tuyến còn lại - Xã Suối Hiệp - Xã đồng bằng | - Nhà ông Hoa | 471.900 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 937 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Các tuyến còn lại - Xã Suối Hiệp - Xã đồng bằng | - Gò Đế | 471.900 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 938 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Các tuyến còn lại - Xã Suối Hiệp - Xã đồng bằng | - Nhà ông Lợi đến nhà ông Bộ | 471.900 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 939 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Các tuyến còn lại - Xã Suối Hiệp - Xã đồng bằng | - Nhà ông Lê Văn Nhân (thửa 18 tờ 34) | 471.900 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 940 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Các tuyến còn lại - Xã Suối Hiệp - Xã đồng bằng | - Ngã 3 Hội Xương | 643.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |