| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Đường Liên Thôn - Xã Đại Lãnh | - Nhà ông Nguyễn Đồng Khang (thửa 78, tờ 05) | 561.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Đường Liên Thôn - Xã Đại Lãnh | - Đến hết nhà ông Nguyễn Văn Tàu (thửa 365 tờ 8) | 561.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Đường Liên Thôn - Xã Đại Lãnh | - Đến hết đất của ông Lưu Tấn Bình (thửa 56 tờ 13) | 411.840 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Đường Liên Thôn - Xã Đại Lãnh | - Nhà ông Nguyễn Đồng Khang (thửa 78, tờ 5) | 561.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Đường Liên Thôn - Xã Đại Lãnh | - Nhà ông Nguyễn Đồng Khang (thửa 78, tờ 05) | 449.280 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 6 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Đường Liên Thôn - Xã Đại Lãnh | - Đến hết nhà ông Nguyễn Văn Tàu (thửa 365 tờ 8) | 449.280 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 7 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Đường Liên Thôn - Xã Đại Lãnh | - Đến hết đất của ông Lưu Tấn Bình (thửa 56 tờ 13) | 329.472 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 8 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Đường Liên Thôn - Xã Đại Lãnh | - Nhà ông Nguyễn Đồng Khang (thửa 78, tờ 5) | 449.280 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 9 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Đường Liên Thôn - Xã Đại Lãnh | - Nhà ông Nguyễn Đồng Khang (thửa 78, tờ 05) | 336.960 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 10 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Đường Liên Thôn - Xã Đại Lãnh | - Đến hết nhà ông Nguyễn Văn Tàu (thửa 365 tờ 8) | 336.960 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 11 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Đường Liên Thôn - Xã Đại Lãnh | - Đến hết đất của ông Lưu Tấn Bình (thửa 56 tờ 13) | 247.104 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 12 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Đường Liên Thôn - Xã Đại Lãnh | - Nhà ông Nguyễn Đồng Khang (thửa 78, tờ 5) | 336.960 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |