| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Khu dân cư Ruộng Cạn (xã Vạn Thắng) | - | 580.125 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Khu dân cư Ruộng Cạn (xã Vạn Thắng) | - | 828.750 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Khu dân cư Ruộng Cạn (xã Vạn Thắng) | - | 464.100 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 4 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Khu dân cư Ruộng Cạn (xã Vạn Thắng) | - | 663.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 5 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Khu dân cư Ruộng Cạn (xã Vạn Thắng) | - | 348.075 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 6 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Khu dân cư Ruộng Cạn (xã Vạn Thắng) | - | 497.250 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |