| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Khu dân cư thôn Tây Nam 2 - Xã Đại Lãnh | - | 224.640 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Khu dân cư thôn Tây Nam 2 - Xã Đại Lãnh | - | 299.520 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Khu dân cư thôn Tây Nam 2 - Xã Đại Lãnh | - | 411.840 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Khu dân cư thôn Tây Nam 2 - Xã Đại Lãnh | - | 179.712 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 5 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Khu dân cư thôn Tây Nam 2 - Xã Đại Lãnh | - | 239.616 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 6 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Khu dân cư thôn Tây Nam 2 - Xã Đại Lãnh | - | 329.472 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 7 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Khu dân cư thôn Tây Nam 2 - Xã Đại Lãnh | - | 134.784 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 8 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Khu dân cư thôn Tây Nam 2 - Xã Đại Lãnh | - | 179.712 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 9 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Khu dân cư thôn Tây Nam 2 - Xã Đại Lãnh | - | 247.104 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |