Trang chủ page 18
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 341 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Hải Triều - Xã Vạn Long | - Đến Đồn Biên Phòng 364 | 297.440 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 342 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Hải Triều - Xã Vạn Long | - Đến nhà ông Bần (thửa 156), đến nhà ông Dũng (thửa 233), đến nhà ông Thi (thửa 214), tờ bản đồ số 27 | 216.320 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 343 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Hải Triều - Xã Vạn Long | - Đến nhà bà Ngô Thị Hạnh (thửa 296 tờ bản đồ số 27) | 216.320 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 344 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Hải Triều - Xã Vạn Long | - Đến Nhà ông Diệp (thửa 20 tờ bản đồ số 30) | 216.320 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 345 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Hải Triều - Xã Vạn Long | - Đến Cầu Hải Triều | 216.320 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 346 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Hải Triều - Xã Vạn Long | - Đến nhà ông Lê Minh Quang (thửa 25 tờ bản đồ số 23) | 216.320 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 347 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Các tuyến còn lại - Xã Vạn Long | - | 162.240 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 348 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Khu dân cư Ninh Thọ - Xã Vạn Long | - Đến lô số 49 | 297.440 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 349 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Khu dân cư Ninh Thọ - Xã Vạn Long | - Đến lô số 91 | 297.440 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 350 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Khu dân cư Ninh Thọ - Xã Vạn Long | - Đến lô số 68 | 297.440 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 351 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Khu dân cư Ninh Thọ - Xã Vạn Long | - Đến lô số 21 | 297.440 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 352 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Ninh Thọ - Xã Vạn Long | - Đến Nhà ông Võ Chính (thửa 188 tờ bản đồ số 26) | 297.440 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 353 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Ninh Thọ - Xã Vạn Long | - Đến nhà bà Đoàn Thị Ninh (thửa 126 tờ bản đồ số 28) | 297.440 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 354 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Ninh Thọ - Xã Vạn Long | - Đến Đình Ninh Thọ (thửa 191 tờ bản đồ số 28) | 216.320 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 355 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Ninh Thọ - Xã Vạn Long | - Đến Đình Ninh Thọ (thửa 191 tờ bản đồ số 28) | 216.320 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 356 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Lộc Thọ - Xã Vạn Long | - | 162.240 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 357 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Lộc Thọ - Xã Vạn Long | - Đến đường bê tông (thửa 180, tờ 20) | 216.320 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 358 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Lộc Thọ - Xã Vạn Long | - Đến nhà ông Trần Văn Hóa (thửa 7 tờ bản đồ số 20) | 297.440 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 359 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Lộc Thọ - Xã Vạn Long | - Đến Cầu tràng Ninh Thọ | 297.440 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 360 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Khu dân cư Nước Mặn - Xã Vạn Long | - Đến lô số 29 | 216.320 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |