Trang chủ page 24
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 461 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Phú Cang 1 - Xã Vạn Phú | - Đến nhà ông Nguyễn Nam (thửa 120, tờ 44) | 216.320 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 462 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Phú Cang 1 - Xã Vạn Phú | - Đến nhà ông Nguyễn Văn Hồng (thửa 123, tờ 44) | 216.320 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 463 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Phú Cang 1 - Xã Vạn Phú | - Đến nhà ông Võ Minh Viên (thửa 11, tờ 44) | 297.440 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 464 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Phú Cang 1 - Xã Vạn Phú | - Đến nhà ông Nguyễn Lượm (thửa 10, tờ 48) | 216.320 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 465 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Phú Cang 1 - Xã Vạn Phú | - Cổng làng thôn Phú Cang 1 Bắc (thửa 99, tờ 17) | 297.440 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 466 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Các đoạn còn lại thuộc các thôn còn lại trong xã - Xã Vạn Lương | - | 199.680 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 467 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Các đoạn còn lại thuộc thôn Hiền Lương và thôn Tân Đức - Xã Vạn Lương | - | 266.240 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 468 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Mỹ Đồng - Xã Vạn Lương | - Ngã tư Mỹ Đồng | 366.080 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 469 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Mỹ Đồng - Xã Vạn Lương | - Hết HTX Vạn Lương 2 | 266.240 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 470 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Mỹ Đồng - Xã Vạn Lương | - Đến cây sộp | 266.240 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 471 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Mỹ Đồng - Xã Vạn Lương | - Ngã tư Mỹ Đồng | 366.080 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 472 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Mỹ Đồng - Xã Vạn Lương | - Cống ruộng Bà Đồ | 266.240 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 473 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Mỹ Đồng - Xã Vạn Lương | - Cầu ông Mạnh | 266.240 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 474 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Mỹ Đồng - Xã Vạn Lương | - Ngã tư Mỹ Đồng | 366.080 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 475 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Mỹ Đồng - Xã Vạn Lương | - HTX Vạn Lương 2 | 266.240 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 476 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Tân Đức Đông - Xã Vạn Lương | - Đến ngã ba giáp đường xuống Bệnh viện | 366.080 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 477 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Tân Đức Đông - Xã Vạn Lương | - Đến ngã ba giáp đường xuống Bệnh viện | 366.080 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 478 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Tân Đức Đông - Xã Vạn Lương | - Đến nhà ông Nha | 366.080 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 479 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Tân Đức Đông - Xã Vạn Lương | - Đến khu dân cư Rọc Chò | 366.080 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 480 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Tân Đức Đông - Xã Vạn Lương | - Giáp biển | 366.080 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |