Trang chủ page 50
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 981 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Hải Triều - Xã Vạn Long | - Đến nhà ông Bần (thửa 156), đến nhà ông Dũng (thửa 233), đến nhà ông Thi (thửa 214), tờ bản đồ số 27 | 173.056 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 982 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Hải Triều - Xã Vạn Long | - Đến nhà bà Ngô Thị Hạnh (thửa 296 tờ bản đồ số 27) | 173.056 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 983 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Hải Triều - Xã Vạn Long | - Đến Nhà ông Diệp (thửa 20 tờ bản đồ số 30) | 173.056 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 984 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Hải Triều - Xã Vạn Long | - Đến Cầu Hải Triều | 173.056 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 985 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Hải Triều - Xã Vạn Long | - Đến nhà ông Lê Minh Quang (thửa 25 tờ bản đồ số 23) | 173.056 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 986 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Các tuyến còn lại - Xã Vạn Long | - | 129.792 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 987 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Khu dân cư Ninh Thọ - Xã Vạn Long | - Đến lô số 49 | 237.952 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 988 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Khu dân cư Ninh Thọ - Xã Vạn Long | - Đến lô số 91 | 237.952 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 989 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Khu dân cư Ninh Thọ - Xã Vạn Long | - Đến lô số 68 | 237.952 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 990 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Khu dân cư Ninh Thọ - Xã Vạn Long | - Đến lô số 21 | 237.952 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 991 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Ninh Thọ - Xã Vạn Long | - Đến Nhà ông Võ Chính (thửa 188 tờ bản đồ số 26) | 237.952 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 992 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Ninh Thọ - Xã Vạn Long | - Đến nhà bà Đoàn Thị Ninh (thửa 126 tờ bản đồ số 28) | 237.952 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 993 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Ninh Thọ - Xã Vạn Long | - Đến Đình Ninh Thọ (thửa 191 tờ bản đồ số 28) | 173.056 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 994 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Ninh Thọ - Xã Vạn Long | - Đến Đình Ninh Thọ (thửa 191 tờ bản đồ số 28) | 173.056 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 995 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Lộc Thọ - Xã Vạn Long | - | 129.792 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 996 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Lộc Thọ - Xã Vạn Long | - Đến đường bê tông (thửa 180, tờ 20) | 173.056 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 997 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Lộc Thọ - Xã Vạn Long | - Đến nhà ông Trần Văn Hóa (thửa 7 tờ bản đồ số 20) | 237.952 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 998 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Lộc Thọ - Xã Vạn Long | - Đến Cầu tràng Ninh Thọ | 237.952 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 999 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Khu dân cư Nước Mặn - Xã Vạn Long | - Đến lô số 29 | 173.056 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 1000 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Khu dân cư Nước Mặn - Xã Vạn Long | - Đến lô số 10 | 173.056 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |