Trang chủ page 56
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1101 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Phú Cang 1 - Xã Vạn Phú | - Đến nhà ông Nguyễn Văn Hồng (thửa 123, tờ 44) | 173.056 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 1102 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Phú Cang 1 - Xã Vạn Phú | - Đến nhà ông Võ Minh Viên (thửa 11, tờ 44) | 237.952 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 1103 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Phú Cang 1 - Xã Vạn Phú | - Đến nhà ông Nguyễn Lượm (thửa 10, tờ 48) | 173.056 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 1104 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Phú Cang 1 - Xã Vạn Phú | - Cổng làng thôn Phú Cang 1 Bắc (thửa 99, tờ 17) | 237.952 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 1105 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Các đoạn còn lại thuộc các thôn còn lại trong xã - Xã Vạn Lương | - | 159.744 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 1106 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Các đoạn còn lại thuộc thôn Hiền Lương và thôn Tân Đức - Xã Vạn Lương | - | 212.992 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 1107 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Mỹ Đồng - Xã Vạn Lương | - Ngã tư Mỹ Đồng | 292.864 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 1108 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Mỹ Đồng - Xã Vạn Lương | - Hết HTX Vạn Lương 2 | 212.992 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 1109 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Mỹ Đồng - Xã Vạn Lương | - Đến cây sộp | 212.992 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 1110 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Mỹ Đồng - Xã Vạn Lương | - Ngã tư Mỹ Đồng | 292.864 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 1111 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Mỹ Đồng - Xã Vạn Lương | - Cống ruộng Bà Đồ | 212.992 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 1112 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Mỹ Đồng - Xã Vạn Lương | - Cầu ông Mạnh | 212.992 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 1113 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Mỹ Đồng - Xã Vạn Lương | - Ngã tư Mỹ Đồng | 292.864 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 1114 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Mỹ Đồng - Xã Vạn Lương | - HTX Vạn Lương 2 | 212.992 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 1115 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Tân Đức Đông - Xã Vạn Lương | - Đến ngã ba giáp đường xuống Bệnh viện | 292.864 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 1116 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Tân Đức Đông - Xã Vạn Lương | - Đến ngã ba giáp đường xuống Bệnh viện | 292.864 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 1117 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Tân Đức Đông - Xã Vạn Lương | - Đến nhà ông Nha | 292.864 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 1118 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Tân Đức Đông - Xã Vạn Lương | - Đến khu dân cư Rọc Chò | 292.864 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 1119 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Tân Đức Đông - Xã Vạn Lương | - Giáp biển | 292.864 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 1120 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Tân Đức Đông - Xã Vạn Lương | - Giáp biển | 292.864 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |