Trang chủ page 85
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1681 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Tân Phước Trung - Xã Vạn Phước | - Đến nhà ông Bộ (thửa 156, tờ bản đồ 12) thôn Tân Phước Trung | 129.792 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 1682 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Tân Phước Trung - Xã Vạn Phước | - Đến nhà ông Quý (thửa 443, tờ bản đồ 09) thôn Tân Phước Trung | 129.792 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 1683 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Tân Phước Trung - Xã Vạn Phước | - Đến giáp đường sắt (thôn Tân Phước Trung) | 243.360 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 1684 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Tân Phước Tây - Xã Vạn Phước | - Đến đất bà Nuôi (thửa 19, tờ 32) | 129.792 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 1685 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Tân Phước Tây - Xã Vạn Phước | - Đến đường 2/9 (thửa 12, tờ 33) | 129.792 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 1686 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Tân Phước Tây - Xã Vạn Phước | - Đến giáp đường 2/9 (thửa 206, tờ bản đồ 08) thôn Tân Phước Tây | 129.792 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 1687 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Tân Phước Tây - Xã Vạn Phước | - Đến nhà ông Chim (thửa 592, tờ bản đồ 12) thôn Tân Phước Tây | 129.792 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 1688 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Tân Phước Tây - Xã Vạn Phước | - Đến cống Thổ Quang (thửa 704, tờ bản đồ 05) (thôn Tân Phước Tây) | 243.360 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 1689 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Tân Phước Tây - Xã Vạn Phước | - Đến giáp đường sắt (thôn Tân Phước Tây) | 243.360 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 1690 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Tân Phước Tây - Xã Vạn Phước | - Đến Giáp Quốc Lộ 1A (thôn Tân Phước Tây) | 243.360 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 1691 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Tân Phước Nam - Xã Vạn Phước | - Đến nhà ông Xuân (thửa 480, tờ bản đồ 08) thôn Tân Phước Nam | 129.792 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 1692 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Tân Phước Nam - Xã Vạn Phước | - Đến nhà ông Định (thửa 302, tờ bản đồ 12) thôn Tân Phước Nam | 129.792 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 1693 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Tân Phước Bắc - Xã Vạn Phước | - Đến ngã ba đường Nguyễn Huệ (thửa 17, tờ 31) | 97.344 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 1694 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Tân Phước Bắc - Xã Vạn Phước | - Đến giáp đường Nguyễn Huệ (thửa 338, tờ bản đồ 09) thôn Tân Phước Bắc | 129.792 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 1695 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Tân Phước Bắc - Xã Vạn Phước | - Đến nhà ông Bình (thôn Tân Phước Bắc) | 129.792 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 1696 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Các tuyến đường còn lại thuộc các thôn còn lại trong xã - Xã Vạn Phú | - | 97.344 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 1697 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Các tuyến đường còn lại thuộc thôn Phú Cang 2 và Phú Cang 2 Nam - Xã Vạn Phú | - | 129.792 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 1698 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Tân Phú - Xã Vạn Phú | - Đến nhà ông Võ Văn Trai (thửa 30, tờ 47) | 129.792 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 1699 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Tân Phú - Xã Vạn Phú | - Đến đất của ông Nguyễn Văn Trước (thửa 387, tờ 9) | 129.792 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 1700 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Tân Phú - Xã Vạn Phú | - Đến đất bà Nguyễn Thị Xướng (thửa 10, tờ 37) | 178.464 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |