| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Tân Phước Tây - Xã Vạn Phước | - Đến đất bà Nuôi (thửa 19, tờ 32) | 216.320 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Tân Phước Tây - Xã Vạn Phước | - Đến đường 2/9 (thửa 12, tờ 33) | 216.320 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Tân Phước Tây - Xã Vạn Phước | - Đến giáp đường 2/9 (thửa 206, tờ bản đồ 08) thôn Tân Phước Tây | 216.320 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Tân Phước Tây - Xã Vạn Phước | - Đến nhà ông Chim (thửa 592, tờ bản đồ 12) thôn Tân Phước Tây | 216.320 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Tân Phước Tây - Xã Vạn Phước | - Đến cống Thổ Quang (thửa 704, tờ bản đồ 05) (thôn Tân Phước Tây) | 405.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Tân Phước Tây - Xã Vạn Phước | - Đến giáp đường sắt (thôn Tân Phước Tây) | 405.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Tân Phước Tây - Xã Vạn Phước | - Đến Giáp Quốc Lộ 1A (thôn Tân Phước Tây) | 405.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 8 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Tân Phước Tây - Xã Vạn Phước | - Đến đất bà Nuôi (thửa 19, tờ 32) | 173.056 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 9 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Tân Phước Tây - Xã Vạn Phước | - Đến đường 2/9 (thửa 12, tờ 33) | 173.056 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 10 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Tân Phước Tây - Xã Vạn Phước | - Đến giáp đường 2/9 (thửa 206, tờ bản đồ 08) thôn Tân Phước Tây | 173.056 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 11 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Tân Phước Tây - Xã Vạn Phước | - Đến nhà ông Chim (thửa 592, tờ bản đồ 12) thôn Tân Phước Tây | 173.056 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 12 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Tân Phước Tây - Xã Vạn Phước | - Đến cống Thổ Quang (thửa 704, tờ bản đồ 05) (thôn Tân Phước Tây) | 324.480 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 13 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Tân Phước Tây - Xã Vạn Phước | - Đến giáp đường sắt (thôn Tân Phước Tây) | 324.480 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 14 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Tân Phước Tây - Xã Vạn Phước | - Đến Giáp Quốc Lộ 1A (thôn Tân Phước Tây) | 324.480 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 15 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Tân Phước Tây - Xã Vạn Phước | - Đến đất bà Nuôi (thửa 19, tờ 32) | 129.792 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 16 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Tân Phước Tây - Xã Vạn Phước | - Đến đường 2/9 (thửa 12, tờ 33) | 129.792 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 17 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Tân Phước Tây - Xã Vạn Phước | - Đến giáp đường 2/9 (thửa 206, tờ bản đồ 08) thôn Tân Phước Tây | 129.792 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 18 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Tân Phước Tây - Xã Vạn Phước | - Đến nhà ông Chim (thửa 592, tờ bản đồ 12) thôn Tân Phước Tây | 129.792 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 19 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Tân Phước Tây - Xã Vạn Phước | - Đến cống Thổ Quang (thửa 704, tờ bản đồ 05) (thôn Tân Phước Tây) | 243.360 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 20 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Tân Phước Tây - Xã Vạn Phước | - Đến giáp đường sắt (thôn Tân Phước Tây) | 243.360 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |