| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Hiền Lương - Xã Vạn Lương | - Đến Đình Hiền Lương | 499.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Hiền Lương - Xã Vạn Lương | - Đến chùa Pháp Hoa | 366.080 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Hiền Lương - Xã Vạn Lương | - Đến giáp ruộng (nhà bà Ba) | 366.080 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Hiền Lương - Xã Vạn Lương | - Đến nhà ông Nguyễn Văn Phương | 366.080 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Hiền Lương - Xã Vạn Lương | - Đến chắn đường sắt (cắt đường Tân Lập) | 366.080 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Hiền Lương - Xã Vạn Lương | - Đến giáp đường sắt (nhà ông Dũng) | 366.080 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Hiền Lương - Xã Vạn Lương | - Đến nhà ông Hùng | 366.080 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 8 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Hiền Lương - Xã Vạn Lương | - Đến hết nhà ông Tây | 366.080 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Hiền Lương - Xã Vạn Lương | - Đến hết nhà ông Xử | 366.080 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 10 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Hiền Lương - Xã Vạn Lương | - Đến hết nhà ông Hùng | 366.080 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 11 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Hiền Lương - Xã Vạn Lương | - Đình Hiền lương | 366.080 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 12 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Hiền Lương - Xã Vạn Lương | - Chùa Linh Sơn | 366.080 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 13 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Hiền Lương - Xã Vạn Lương | - Đến Đình Hiền Lương | 399.360 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 14 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Hiền Lương - Xã Vạn Lương | - Đến chùa Pháp Hoa | 292.864 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 15 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Hiền Lương - Xã Vạn Lương | - Đến giáp ruộng (nhà bà Ba) | 292.864 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 16 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Hiền Lương - Xã Vạn Lương | - Đến nhà ông Nguyễn Văn Phương | 292.864 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 17 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Hiền Lương - Xã Vạn Lương | - Đến chắn đường sắt (cắt đường Tân Lập) | 292.864 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 18 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Hiền Lương - Xã Vạn Lương | - Đến giáp đường sắt (nhà ông Dũng) | 292.864 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 19 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Hiền Lương - Xã Vạn Lương | - Đến nhà ông Hùng | 292.864 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 20 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Hiền Lương - Xã Vạn Lương | - Đến hết nhà ông Tây | 292.864 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |