| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Hội Khánh Đông - Xã Vạn Khánh | - Đến nhà ông Diệm (thửa 159 tờ 24) | 297.440 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Hội Khánh Đông - Xã Vạn Khánh | - Đến nhà ông Ưng (thửa 28 tờ 24) | 297.440 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Hội Khánh Đông - Xã Vạn Khánh | - Đến nhà ông Ưng (xóm bắc) (thửa 28 tờ 24) | 297.440 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Hội Khánh Đông - Xã Vạn Khánh | - Đến cuối xóm bắc (thửa 70 tờ 24) | 297.440 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Hội Khánh Đông - Xã Vạn Khánh | - Đến nhà ông Diệm (thửa 159 tờ 24) | 237.952 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 6 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Hội Khánh Đông - Xã Vạn Khánh | - Đến nhà ông Ưng (thửa 28 tờ 24) | 237.952 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 7 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Hội Khánh Đông - Xã Vạn Khánh | - Đến nhà ông Ưng (xóm bắc) (thửa 28 tờ 24) | 237.952 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 8 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Hội Khánh Đông - Xã Vạn Khánh | - Đến cuối xóm bắc (thửa 70 tờ 24) | 237.952 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 9 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Hội Khánh Đông - Xã Vạn Khánh | - Đến nhà ông Diệm (thửa 159 tờ 24) | 178.464 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 10 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Hội Khánh Đông - Xã Vạn Khánh | - Đến nhà ông Ưng (thửa 28 tờ 24) | 178.464 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 11 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Hội Khánh Đông - Xã Vạn Khánh | - Đến nhà ông Ưng (xóm bắc) (thửa 28 tờ 24) | 178.464 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 12 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Hội Khánh Đông - Xã Vạn Khánh | - Đến cuối xóm bắc (thửa 70 tờ 24) | 178.464 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |