| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Hội Khánh - Xã Vạn Khánh | - Đến cuối xóm Hóc Quéo (thửa 100 tờ 27) | 297.440 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Hội Khánh - Xã Vạn Khánh | - Đến cuối xóm Gò Keo (thửa 117 tờ 35) | 405.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Hội Khánh - Xã Vạn Khánh | - Đến ngã ba chợ Vạn Khánh (thửa 6 tờ 31 ) | 405.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Hội Khánh - Xã Vạn Khánh | - Đến cuối xóm Hóc Quéo (thửa 100 tờ 27) | 237.952 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 5 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Hội Khánh - Xã Vạn Khánh | - Đến cuối xóm Gò Keo (thửa 117 tờ 35) | 324.480 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 6 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Hội Khánh - Xã Vạn Khánh | - Đến ngã ba chợ Vạn Khánh (thửa 6 tờ 31 ) | 324.480 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 7 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Hội Khánh - Xã Vạn Khánh | - Đến cuối xóm Hóc Quéo (thửa 100 tờ 27) | 178.464 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 8 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Hội Khánh - Xã Vạn Khánh | - Đến cuối xóm Gò Keo (thửa 117 tờ 35) | 243.360 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 9 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Hội Khánh - Xã Vạn Khánh | - Đến ngã ba chợ Vạn Khánh (thửa 6 tờ 31 ) | 243.360 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |