| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Phú Hội 2 - Xã Vạn Thắng | - Đến nhà ông Nguyễn Chi Bi (thửa 74 tờ 58) | 546.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Phú Hội 2 - Xã Vạn Thắng | - Đến nhà ông Huỳnh Ba (thửa 400 tờ 52) | 546.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Phú Hội 2 - Xã Vạn Thắng | - Giáp ngã tư nhà bà Thiện (thửa 194 tờ 52) | 546.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Phú Hội 2 - Xã Vạn Thắng | - Ngã ba nhà ông Nguyễn Sặc (thửa 359 tờ 52) | 400.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Phú Hội 2 - Xã Vạn Thắng | - Ngã tư nhà ông Phan Son (thửa 502 tờ 52) | 546.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Phú Hội 2 - Xã Vạn Thắng | - Nhà ông Huỳnh Bảy (thửa 5 tờ 53) | 546.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Phú Hội 2 - Xã Vạn Thắng | - Lăng (thửa 447 tờ 52) | 546.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 8 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Phú Hội 2 - Xã Vạn Thắng | - Nhà Trần Bổn (thửa 169 tờ 53) | 400.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Phú Hội 2 - Xã Vạn Thắng | - Đường Phú Hội (thửa 218 tờ 52) | 546.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 10 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Phú Hội 2 - Xã Vạn Thắng | - Ngã tư nhà bà Thiện (thửa 194 tờ 52) | 546.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 11 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Phú Hội 2 - Xã Vạn Thắng | - Đến nhà ông Nguyễn Chi Bi (thửa 74 tờ 58) | 436.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 12 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Phú Hội 2 - Xã Vạn Thắng | - Đến nhà ông Huỳnh Ba (thửa 400 tờ 52) | 436.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 13 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Phú Hội 2 - Xã Vạn Thắng | - Giáp ngã tư nhà bà Thiện (thửa 194 tờ 52) | 436.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 14 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Phú Hội 2 - Xã Vạn Thắng | - Ngã ba nhà ông Nguyễn Sặc (thửa 359 tờ 52) | 320.320 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 15 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Phú Hội 2 - Xã Vạn Thắng | - Ngã tư nhà ông Phan Son (thửa 502 tờ 52) | 436.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 16 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Phú Hội 2 - Xã Vạn Thắng | - Nhà ông Huỳnh Bảy (thửa 5 tờ 53) | 436.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 17 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Phú Hội 2 - Xã Vạn Thắng | - Lăng (thửa 447 tờ 52) | 436.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 18 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Phú Hội 2 - Xã Vạn Thắng | - Nhà Trần Bổn (thửa 169 tờ 53) | 320.320 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 19 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Phú Hội 2 - Xã Vạn Thắng | - Đường Phú Hội (thửa 218 tờ 52) | 436.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 20 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Phú Hội 2 - Xã Vạn Thắng | - Ngã tư nhà bà Thiện (thửa 194 tờ 52) | 436.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |