| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Tứ Chánh - Xã Vạn Bình | - Đến thửa 16, tờ 26 | 366.080 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Tứ Chánh - Xã Vạn Bình | - Đến núi Một (thửa 547 tờ 16) | 499.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Tứ Chánh - Xã Vạn Bình | - Giáp đường nhựa (thửa 82 tờ 26) | 499.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Tứ Chánh - Xã Vạn Bình | - Đến thửa 16, tờ 26 | 292.864 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 5 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Tứ Chánh - Xã Vạn Bình | - Đến núi Một (thửa 547 tờ 16) | 399.360 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 6 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Tứ Chánh - Xã Vạn Bình | - Giáp đường nhựa (thửa 82 tờ 26) | 399.360 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 7 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Tứ Chánh - Xã Vạn Bình | - Đến thửa 16, tờ 26 | 219.648 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 8 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Tứ Chánh - Xã Vạn Bình | - Đến núi Một (thửa 547 tờ 16) | 299.520 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 9 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Tứ Chánh - Xã Vạn Bình | - Giáp đường nhựa (thửa 82 tờ 26) | 299.520 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |