| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Xuân Trang - Xã Xuân Sơn (xã miền núi) | - Đến nhà ông Lương Đình Tú (thửa 745, tờ 8) | 85.085 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Xuân Trang - Xã Xuân Sơn (xã miền núi) | - Đến giáp đường lâm nghiệp | 85.085 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Xuân Trang - Xã Xuân Sơn (xã miền núi) | - Đến nhà ông Lương Đình Tú (thửa 745, tờ 8) | 68.068 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 4 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Xuân Trang - Xã Xuân Sơn (xã miền núi) | - Đến giáp đường lâm nghiệp | 68.068 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 5 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Xuân Trang - Xã Xuân Sơn (xã miền núi) | - Đến nhà ông Lương Đình Tú (thửa 745, tờ 8) | 51.051 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 6 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Xuân Trang - Xã Xuân Sơn (xã miền núi) | - Đến giáp đường lâm nghiệp | 51.051 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |