Trang chủ page 151
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3001 | Khánh Hòa | Thành phố Cam Ranh | Đường quy hoạch 18m - Khu phức hợp nghỉ dưỡng và giải trí KN Paradise | - | 3.875.040 | 2.583.360 | 1.722.240 | 968.760 | 753.480 | Đất SX - KD đô thị |
| 3002 | Khánh Hòa | Thành phố Cam Ranh | Đường quy hoạch 20m - Khu phức hợp nghỉ dưỡng và giải trí KN Paradise | - | 4.212.000 | 2.808.000 | 1.872.000 | 1.053.000 | 819.000 | Đất SX - KD đô thị |
| 3003 | Khánh Hòa | Thành phố Cam Ranh | Đường quy hoạch 20m - Khu phức hợp nghỉ dưỡng và giải trí KN Paradise | - | 4.212.000 | 2.808.000 | 1.872.000 | 1.053.000 | 819.000 | Đất SX - KD đô thị |
| 3004 | Khánh Hòa | Thành phố Cam Ranh | Đường quy hoạch 20m - Khu phức hợp nghỉ dưỡng và giải trí KN Paradise | - | 4.212.000 | 2.808.000 | 1.872.000 | 1.053.000 | 819.000 | Đất SX - KD đô thị |
| 3005 | Khánh Hòa | Thành phố Cam Ranh | Đường quy hoạch 20m - Khu phức hợp nghỉ dưỡng và giải trí KN Paradise | - | 4.212.000 | 2.808.000 | 1.872.000 | 1.053.000 | 819.000 | Đất SX - KD đô thị |
| 3006 | Khánh Hòa | Thành phố Cam Ranh | Đường quy hoạch 20m - Khu phức hợp nghỉ dưỡng và giải trí KN Paradise | - | 4.212.000 | 2.808.000 | 1.872.000 | 1.053.000 | 819.000 | Đất SX - KD đô thị |
| 3007 | Khánh Hòa | Thành phố Cam Ranh | Đường quy hoạch 24m - Khu phức hợp nghỉ dưỡng và giải trí KN Paradise | - | 5.616.000 | 3.369.600 | 2.433.600 | 1.310.400 | 842.400 | Đất SX - KD đô thị |
| 3008 | Khánh Hòa | Thành phố Cam Ranh | Đường quy hoạch 24m - Khu phức hợp nghỉ dưỡng và giải trí KN Paradise | - | 5.616.000 | 3.369.600 | 2.433.600 | 1.310.400 | 842.400 | Đất SX - KD đô thị |
| 3009 | Khánh Hòa | Thành phố Cam Ranh | Đường quy hoạch 28m - Khu phức hợp nghỉ dưỡng và giải trí KN Paradise | - | 6.177.600 | 3.706.560 | 2.676.960 | 1.441.440 | 926.640 | Đất SX - KD đô thị |
| 3010 | Khánh Hòa | Thành phố Cam Ranh | Đường quy hoạch 28m - Khu phức hợp nghỉ dưỡng và giải trí KN Paradise | - | 6.177.600 | 3.706.560 | 2.676.960 | 1.441.440 | 926.640 | Đất SX - KD đô thị |
| 3011 | Khánh Hòa | Thành phố Cam Ranh | Đường quy hoạch 50m - Khu phức hợp nghỉ dưỡng và giải trí KN Paradise | - | 7.862.400 | 4.717.440 | 3.407.040 | 1.834.560 | 1.179.360 | Đất SX - KD đô thị |
| 3012 | Khánh Hòa | Thành phố Cam Ranh | Đường vào khu Kim Hòa | - Cuối đường bê tông | 1.310.400 | 842.400 | 655.200 | 561.600 | 468.000 | Đất SX - KD đô thị |
| 3013 | Khánh Hòa | Thành phố Cam Ranh | Đống Đa | - Lê Hồng Phong | 1.310.400 | 842.400 | 655.200 | 561.600 | 468.000 | Đất SX - KD đô thị |
| 3014 | Khánh Hòa | Thành phố Cam Ranh | Đường kè Trà Long | - Lê Lai | 1.310.400 | 842.400 | 655.200 | 561.600 | 468.000 | Đất SX - KD đô thị |
| 3015 | Khánh Hòa | Thành phố Cam Ranh | Ngô Đức Diễn | - Duy Tân | 1.310.400 | 842.400 | 655.200 | 561.600 | 468.000 | Đất SX - KD đô thị |
| 3016 | Khánh Hòa | Thành phố Cam Ranh | Duy Tân | - Hùng Vương | 1.310.400 | 842.400 | 655.200 | 561.600 | 468.000 | Đất SX - KD đô thị |
| 3017 | Khánh Hòa | Thành phố Cam Ranh | Nguyễn Duy Trinh | - Lê Hồng Phong | 1.310.400 | 842.400 | 655.200 | 561.600 | 468.000 | Đất SX - KD đô thị |
| 3018 | Khánh Hòa | Thành phố Cam Ranh | Nguyễn Sơn | - Biển | 1.310.400 | 842.400 | 655.200 | 561.600 | 468.000 | Đất SX - KD đô thị |
| 3019 | Khánh Hòa | Thành phố Cam Ranh | Nguyễn Văn Huyên | - Đường D2 | 1.310.400 | 842.400 | 655.200 | 561.600 | 468.000 | Đất SX - KD đô thị |
| 3020 | Khánh Hòa | Thành phố Cam Ranh | Lương Ngọc Quyến | - Nguyễn Văn Cừ | 1.310.400 | 842.400 | 655.200 | 561.600 | 468.000 | Đất SX - KD đô thị |