| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khánh Hòa | Thành phố Cam Ranh | Đường quy hoạch 18m - Khu phức hợp nghỉ dưỡng và giải trí KN Paradise | - | 6.458.400 | 4.305.600 | 2.870.400 | 1.614.600 | 1.255.800 | Đất ở đô thị |
| 2 | Khánh Hòa | Thành phố Cam Ranh | Đường quy hoạch 18m - Khu phức hợp nghỉ dưỡng và giải trí KN Paradise | - | 6.458.400 | 4.305.600 | 2.870.400 | 1.614.600 | 1.255.800 | Đất ở đô thị |
| 3 | Khánh Hòa | Thành phố Cam Ranh | Đường quy hoạch 18m - Khu phức hợp nghỉ dưỡng và giải trí KN Paradise | - | 6.458.400 | 4.305.600 | 2.870.400 | 1.614.600 | 1.255.800 | Đất ở đô thị |
| 4 | Khánh Hòa | Thành phố Cam Ranh | Đường quy hoạch 18m - Khu phức hợp nghỉ dưỡng và giải trí KN Paradise | - | 5.166.720 | 3.444.480 | 2.296.320 | 1.291.680 | 1.004.640 | Đất TM - DV đô thị |
| 5 | Khánh Hòa | Thành phố Cam Ranh | Đường quy hoạch 18m - Khu phức hợp nghỉ dưỡng và giải trí KN Paradise | - | 5.166.720 | 3.444.480 | 2.296.320 | 1.291.680 | 1.004.640 | Đất TM - DV đô thị |
| 6 | Khánh Hòa | Thành phố Cam Ranh | Đường quy hoạch 18m - Khu phức hợp nghỉ dưỡng và giải trí KN Paradise | - | 5.166.720 | 3.444.480 | 2.296.320 | 1.291.680 | 1.004.640 | Đất TM - DV đô thị |
| 7 | Khánh Hòa | Thành phố Cam Ranh | Đường quy hoạch 18m - Khu phức hợp nghỉ dưỡng và giải trí KN Paradise | - | 3.875.040 | 2.583.360 | 1.722.240 | 968.760 | 753.480 | Đất SX - KD đô thị |
| 8 | Khánh Hòa | Thành phố Cam Ranh | Đường quy hoạch 18m - Khu phức hợp nghỉ dưỡng và giải trí KN Paradise | - | 3.875.040 | 2.583.360 | 1.722.240 | 968.760 | 753.480 | Đất SX - KD đô thị |
| 9 | Khánh Hòa | Thành phố Cam Ranh | Đường quy hoạch 18m - Khu phức hợp nghỉ dưỡng và giải trí KN Paradise | - | 3.875.040 | 2.583.360 | 1.722.240 | 968.760 | 753.480 | Đất SX - KD đô thị |