Trang chủ page 217
STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4321 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Bình Trung 2 - Xã Vạn Bình | - Đến nhà ông Đoàn (thửa 245 tờ 32) | 292.864 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
4322 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Bình Trung 1 - Xã Vạn Bình | - Đến thửa 659, tờ 13 | 292.864 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
4323 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Bình Trung 1 - Xã Vạn Bình | - Đến cuối đường (thửa 34 tờ 29) | 399.360 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
4324 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Bình Trung 1 - Xã Vạn Bình | - Đến Cầu cây Ké (thửa 208 tờ 08) | 399.360 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
4325 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Bình Trung 1 - Xã Vạn Bình | - Đến cuối đường (thửa 01 tờ 28) | 399.360 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
4326 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Bình Trung 1 - Xã Vạn Bình | - Đến cuối đường (thửa 19 tờ 32) | 399.360 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
4327 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Đường Liên thôn xóm Gốm - xóm Cát - Xã Vạn Bình | - Đường sắt (thửa 08 tờ 34) | 399.360 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
4328 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Các đường còn lại thuộc các thôn còn lại trong xã - Xã Đại Lãnh | - | 179.712 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
4329 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Các đường còn lại thuộc thôn Tây Bắc 1, 2 - Xã Đại Lãnh | - | 239.616 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
4330 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Khu tái định cư số 2 Hầm đường bộ Đèo Cả (thôn Tây Bắc 2) - Xã Đại Lãnh | - | 449.280 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
4331 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Đường liên thôn Đông Bắc- Đông Nam - Xã Đại Lãnh | - Đến cầu Suối Dừa | 449.280 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
4332 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Khu dân cư thôn Tây Nam 2 - Xã Đại Lãnh | - | 179.712 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
4333 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Khu dân cư thôn Tây Nam 2 - Xã Đại Lãnh | - | 239.616 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
4334 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Khu dân cư thôn Tây Nam 2 - Xã Đại Lãnh | - | 329.472 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
4335 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Tây Nam 2 - Xã Đại Lãnh | - Nhà ông Trần Kính (thửa 3 tờ 3) | 239.616 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
4336 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Tây Nam 2 - Xã Đại Lãnh | - Đến hết nhà Trần Văn Hồng (thửa 50 tờ bản đồ 15) | 239.616 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
4337 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Tây Nam 2 - Xã Đại Lãnh | - Đến giáp đường Gia Long (thửa 76 tờ 13) | 239.616 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
4338 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Tây Nam 2 - Xã Đại Lãnh | - Đến giáp đường Gia Long (thửa 9 tờ 11) | 239.616 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
4339 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Tây Nam 2 - Xã Đại Lãnh | - Đến nhà ông Phạm Gia Lãm (thửa 35 tờ 15) | 239.616 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
4340 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Tây Nam 1 - Xã Đại Lãnh | - Đến giáp đường Gia Long (thửa 37 tờ 8) | 239.616 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |