Trang chủ page 235
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4681 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Phú Cang 1 - Xã Vạn Phú | - Cổng làng thôn Phú Cang 1 Bắc (thửa 99, tờ 17) | 237.952 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 4682 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Các đoạn còn lại thuộc các thôn còn lại trong xã - Xã Vạn Lương | - | 159.744 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 4683 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Các đoạn còn lại thuộc thôn Hiền Lương và thôn Tân Đức - Xã Vạn Lương | - | 212.992 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 4684 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Mỹ Đồng - Xã Vạn Lương | - Ngã tư Mỹ Đồng | 292.864 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 4685 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Mỹ Đồng - Xã Vạn Lương | - Hết HTX Vạn Lương 2 | 212.992 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 4686 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Mỹ Đồng - Xã Vạn Lương | - Đến cây sộp | 212.992 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 4687 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Mỹ Đồng - Xã Vạn Lương | - Ngã tư Mỹ Đồng | 292.864 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 4688 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Mỹ Đồng - Xã Vạn Lương | - Cống ruộng Bà Đồ | 212.992 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 4689 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Mỹ Đồng - Xã Vạn Lương | - Cầu ông Mạnh | 212.992 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 4690 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Mỹ Đồng - Xã Vạn Lương | - Ngã tư Mỹ Đồng | 292.864 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 4691 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Mỹ Đồng - Xã Vạn Lương | - HTX Vạn Lương 2 | 212.992 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 4692 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Tân Đức Đông - Xã Vạn Lương | - Đến ngã ba giáp đường xuống Bệnh viện | 292.864 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 4693 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Tân Đức Đông - Xã Vạn Lương | - Đến ngã ba giáp đường xuống Bệnh viện | 292.864 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 4694 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Tân Đức Đông - Xã Vạn Lương | - Đến nhà ông Nha | 292.864 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 4695 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Tân Đức Đông - Xã Vạn Lương | - Đến khu dân cư Rọc Chò | 292.864 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 4696 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Tân Đức Đông - Xã Vạn Lương | - Giáp biển | 292.864 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 4697 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Tân Đức Đông - Xã Vạn Lương | - Giáp biển | 292.864 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 4698 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Tân Đức Đông - Xã Vạn Lương | - Đến giáp biển | 292.864 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 4699 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Tân Đức Đông - Xã Vạn Lương | - Giáp biển | 292.864 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 4700 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Tân Đức Đông - Xã Vạn Lương | - Đến nhà cộng đồng thôn Tân Đức Đông | 399.360 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |