Trang chủ page 246
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4901 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Xuân Vinh (thôn Xuân Hà cũ) - Xã Vạn Hưng | - Đến giáp Trường Tiểu học Vạn Hưng 2 | 243.360 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 4902 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Xuân Vinh (thôn Xuân Hà cũ) - Xã Vạn Hưng | - Đến giáp chợ Xuân Vinh | 243.360 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 4903 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Xuân Vinh (thôn Xuân Hà cũ) - Xã Vạn Hưng | - Đến lâm trường thôn Xuân Vinh | 243.360 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 4904 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Xuân Vinh (thôn Xuân Hà cũ) - Xã Vạn Hưng | - Đến giáp Biển (nhà ông Nguyễn Ngọc Tấn) | 243.360 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 4905 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Xuân Vinh (thôn Xuân Hà cũ) - Xã Vạn Hưng | - Đến giáp Biển (nhà ông Phan Trừ) | 243.360 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 4906 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Xuân Vinh (thôn Xuân Hà cũ) - Xã Vạn Hưng | - Đến giáp Biển (nhà ông Lê Bá Phước) | 243.360 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 4907 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Xuân Vinh (thôn Xuân Hà cũ) - Xã Vạn Hưng | - Đến giáp Biển | 243.360 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 4908 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Xuân Tây - Xã Vạn Hưng | - Nhà bà Nguyễn Thị Thúy (thửa 98, tờ 57) | 129.792 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 4909 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Xuân Tây - Xã Vạn Hưng | - Đất ông Nguyễn Chính Thành (thửa 195, tờ 34) | 168.730 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 4910 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Xuân Tây - Xã Vạn Hưng | - Đến giáp nhà ông Nguyễn Trọng Thuận (thửa 435 tờ 20) | 129.792 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 4911 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Xuân Tây - Xã Vạn Hưng | - Đến giáp nhà bà Mai Thị Liên (thửa 186, tờ bản đồ số 34) | 129.792 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 4912 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Xuân Tây - Xã Vạn Hưng | - Mương NIA bắc | 178.464 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 4913 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Xuân Tây - Xã Vạn Hưng | - Đến nhà ông Lê Sĩ Thở | 97.344 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 4914 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Xuân Tây - Xã Vạn Hưng | - Đến mương NIA Bắc (thửa 198, tờ bản đồ 23) | 129.792 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 4915 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Xuân Tây - Xã Vạn Hưng | - Đến giáp nhà ông Nguyễn Trọng Thuận (thửa 435 tờ 20) | 129.792 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 4916 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Xuân Tây - Xã Vạn Hưng | - Đến Đập dâng thôn Xuân Tây | 178.464 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 4917 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Xuân Tây - Xã Vạn Hưng | - Đến nhà ông Lương Đình Quãng (thửa 710, tờ bản đồ 23) | 178.464 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 4918 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Xuân Tây - Xã Vạn Hưng | - Đến mương NIA Bắc (đường 327 thôn Xuân Tây) | 178.464 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 4919 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Xuân Tây - Xã Vạn Hưng | - Đến Đập dâng thôn Xuân Tây | 178.464 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 4920 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Xuân Đông - Xã Vạn Hưng | - Nhà ông Lê Quang Hảo (thửa 19, tờ 66) | 168.730 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |