Trang chủ page 254
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5061 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Xuân Tự 1 - Xã Vạn Hưng | - Nhà ông Nguyễn Văn Lộc (thửa 32, tờ 50) | 129.792 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 5062 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Xuân Tự 1 - Xã Vạn Hưng | - Chợ Xuân Tự (thửa 111, tờ 47) | 178.464 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 5063 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Xuân Tự 1 - Xã Vạn Hưng | - Nhà ông Lê Văn Mai (thửa 41, tờ 46) | 129.792 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 5064 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Xuân Tự 1 - Xã Vạn Hưng | - Nhà ông Trần Đức Năm (thửa 18, tờ 49) | 129.792 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 5065 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Xuân Tự 1 - Xã Vạn Hưng | - Nhà bà Nguyễn Thị Thao (thửa 33, tờ 50) | 129.792 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 5066 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Xuân Tự 1 - Xã Vạn Hưng | - Đến hết nhà cùa ông Hồ Đăng Khoa (thửa 145, tờ bản đồ 48) | 178.464 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 5067 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Xuân Tự 1 - Xã Vạn Hưng | - Đến hết đất của ông Phương Thục (thửa 43, tờ bản đồ 50) | 178.464 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 5068 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Xuân Tự 1 - Xã Vạn Hưng | - Đến cuối nhà ông Phùng Thanh Long (thửa 58 tờ 48) | 178.464 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 5069 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Xuân Tự 1 - Xã Vạn Hưng | - Đến cuối nhà bà Phạm Thị Hiệp thôn Xuân Tự 2 (thửa 88, tờ bản đồ số 52) | 178.464 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 5070 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Xuân Tự 1 - Xã Vạn Hưng | - Cuối nhà ông Huỳnh Hữu Chấp (thửa 48, tờ bản đồ 46, VLAP) | 178.464 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 5071 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Xuân Tự 1 - Xã Vạn Hưng | - Nhà ông Nguyễn Xuân Hoàng (thửa 34, tờ bản đồ 14) | 243.360 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 5072 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Xuân Tự 1 - Xã Vạn Hưng | - Đến nhà bà Lê Thị Ánh (thửa 125, tờ bản đồ 07) | 178.464 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 5073 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Xuân Tự 1 - Xã Vạn Hưng | - Đến giáp Biển (nhà ông Nguyễn Niên) | 178.464 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 5074 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Xuân Tự 1 - Xã Vạn Hưng | - Giáp đường liên xã Vạn Hưng - Vạn Lương | 243.360 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 5075 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Xuân Tự 2 - Xã Vạn Hưng | - Nhà ông Nguyễn Thạnh (thửa 85, tờ 56) | 178.464 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 5076 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Xuân Tự 2 - Xã Vạn Hưng | - Giáp Đình (thửa 571, tờ 48) | 178.464 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 5077 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Xuân Tự 2 - Xã Vạn Hưng | - Giáp biển (thửa 298, tờ 48) | 178.464 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 5078 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Xuân Tự 2 - Xã Vạn Hưng | - Nhà bà Nguyễn Thị Tuyết (thửa 275, tờ 48) | 178.464 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 5079 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Xuân Tự 2 - Xã Vạn Hưng | - Đến cuối đất ông Trương Thái Thọ (thửa 39 tờ bản đồ số 51 ) | 178.464 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 5080 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Xuân Tự 2 - Xã Vạn Hưng | - Nhà ông Nguyễn Văn Tâm (thửa 56, tờ bản đồ 16) | 178.464 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |