Trang chủ page 261
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5201 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Phú Hội 3 - Xã Vạn Thắng | - Nhà ông Dưỡng (ruộng lúa) (thửa 136 tờ 42) | 240.240 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 5202 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Phú Hội 3 - Xã Vạn Thắng | - Nhà ông Châu (ruộng lúa) (thửa 192 tờ 42) | 240.240 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 5203 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Phú Hội 2 - Xã Vạn Thắng | - Đến nhà ông Nguyễn Chi Bi (thửa 74 tờ 58) | 327.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 5204 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Phú Hội 2 - Xã Vạn Thắng | - Đến nhà ông Huỳnh Ba (thửa 400 tờ 52) | 327.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 5205 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Phú Hội 2 - Xã Vạn Thắng | - Giáp ngã tư nhà bà Thiện (thửa 194 tờ 52) | 327.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 5206 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Phú Hội 2 - Xã Vạn Thắng | - Ngã ba nhà ông Nguyễn Sặc (thửa 359 tờ 52) | 240.240 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 5207 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Phú Hội 2 - Xã Vạn Thắng | - Ngã tư nhà ông Phan Son (thửa 502 tờ 52) | 327.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 5208 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Phú Hội 2 - Xã Vạn Thắng | - Nhà ông Huỳnh Bảy (thửa 5 tờ 53) | 327.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 5209 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Phú Hội 2 - Xã Vạn Thắng | - Lăng (thửa 447 tờ 52) | 327.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 5210 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Phú Hội 2 - Xã Vạn Thắng | - Nhà Trần Bổn (thửa 169 tờ 53) | 240.240 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 5211 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Phú Hội 2 - Xã Vạn Thắng | - Đường Phú Hội (thửa 218 tờ 52) | 327.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 5212 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Phú Hội 2 - Xã Vạn Thắng | - Ngã tư nhà bà Thiện (thửa 194 tờ 52) | 327.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 5213 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Phú Hội 1 - Xã Vạn Thắng | - Nhà bà Nguyễn Thị Ngô (thửa 7 tờ 41) | 327.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 5214 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Phú Hội 1 - Xã Vạn Thắng | - Ngã ba nhà ông Tài (thửa 10 tờ 44) | 327.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 5215 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Phú Hội 1 - Xã Vạn Thắng | - Ngã ba giáp Vạn Bình (thửa 3 tờ 44) | 327.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 5216 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Phú Hội 1 - Xã Vạn Thắng | - Nhà ông Võ Đức Đạt (thửa 85 tờ 40) | 327.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 5217 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Phú Hội 1 - Xã Vạn Thắng | - Nhà ông Phạm Văn Bảy (thửa 206 tờ 40) | 327.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 5218 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Phú Hội 1 - Xã Vạn Thắng | - Nhà ông Nguyễn Chén (thửa 296 tờ 46) | 327.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 5219 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Phú Hội 1 - Xã Vạn Thắng | - Nhà ông Võ Đức Đạt (thửa 85 tờ 40) | 240.240 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 5220 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Phú Hội 1 - Xã Vạn Thắng | - Từ nhà ông Phạm Ngọc Yến (thửa 196 tờ 40) | 327.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |