| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khánh Hòa | Thành phố Cam Ranh | Phan Bội Châu | - Tô Văn Ơn | 1.747.200 | 1.123.200 | 873.600 | 748.800 | 624.000 | Đất ở đô thị |
| 2 | Khánh Hòa | Thành phố Cam Ranh | Phan Bội Châu | - Đường 22/8 | 2.496.000 | 1.747.200 | 1.123.200 | 873.600 | 748.800 | Đất ở đô thị |
| 3 | Khánh Hòa | Thành phố Cam Ranh | Phan Bội Châu | - Trần Nhân Tông | 1.747.200 | 1.123.200 | 873.600 | 748.800 | 624.000 | Đất ở đô thị |
| 4 | Khánh Hòa | Thành phố Cam Ranh | Phan Bội Châu | - Tô Văn Ơn | 1.397.760 | 898.560 | 698.880 | 599.040 | 499.200 | Đất TM - DV đô thị |
| 5 | Khánh Hòa | Thành phố Cam Ranh | Phan Bội Châu | - Đường 22/8 | 1.996.800 | 1.397.760 | 898.560 | 698.880 | 599.040 | Đất TM - DV đô thị |
| 6 | Khánh Hòa | Thành phố Cam Ranh | Phan Bội Châu | - Trần Nhân Tông | 1.397.760 | 898.560 | 698.880 | 599.040 | 499.200 | Đất TM - DV đô thị |
| 7 | Khánh Hòa | Thành phố Cam Ranh | Phan Bội Châu | - Tô Văn Ơn | 1.048.320 | 673.920 | 524.160 | 449.280 | 374.400 | Đất SX - KD đô thị |
| 8 | Khánh Hòa | Thành phố Cam Ranh | Phan Bội Châu | - Đường 22/8 | 1.497.600 | 1.048.320 | 673.920 | 524.160 | 449.280 | Đất SX - KD đô thị |
| 9 | Khánh Hòa | Thành phố Cam Ranh | Phan Bội Châu | - Trần Nhân Tông | 1.048.320 | 673.920 | 524.160 | 449.280 | 374.400 | Đất SX - KD đô thị |