| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khánh Hòa | Thành phố Cam Ranh | Thôn Hòa Bình - Xã Cam Phước Đông | - | 243.360 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Khánh Hòa | Thành phố Cam Ranh | Thôn Hòa Bình - Xã Cam Phước Đông | - Cầu gỗ (nhà ông Nguyễn Phú Hòa | 334.620 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Khánh Hòa | Thành phố Cam Ranh | Thôn Hòa Bình - Xã Cam Phước Đông | - Cầu Suối Hành (giáp nhà ông Nguyễn Tuyến | 456.300 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4 | Khánh Hòa | Thành phố Cam Ranh | Thôn Hòa Bình - Xã Cam Phước Đông | - | 194.688 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5 | Khánh Hòa | Thành phố Cam Ranh | Thôn Hòa Bình - Xã Cam Phước Đông | - Cầu gỗ (nhà ông Nguyễn Phú Hòa | 267.696 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6 | Khánh Hòa | Thành phố Cam Ranh | Thôn Hòa Bình - Xã Cam Phước Đông | - Cầu Suối Hành (giáp nhà ông Nguyễn Tuyến | 365.040 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 7 | Khánh Hòa | Thành phố Cam Ranh | Thôn Hòa Bình - Xã Cam Phước Đông | - | 146.016 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8 | Khánh Hòa | Thành phố Cam Ranh | Thôn Hòa Bình - Xã Cam Phước Đông | - Cầu gỗ (nhà ông Nguyễn Phú Hòa | 200.772 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 9 | Khánh Hòa | Thành phố Cam Ranh | Thôn Hòa Bình - Xã Cam Phước Đông | - Cầu Suối Hành (giáp nhà ông Nguyễn Tuyến | 273.780 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |