| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khánh Hòa | Thành phố Cam Ranh | Xóm Đá Vôi - Thôn Giải Phóng - Xã Cam Phước Đông | - | 140.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Khánh Hòa | Thành phố Cam Ranh | Xóm Đá Vôi - Thôn Giải Phóng - Xã Cam Phước Đông | - Cuối đương bê tông đất ông Hồng Xuân Lý | 187.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Khánh Hòa | Thành phố Cam Ranh | Xóm Đá Vôi - Thôn Giải Phóng - Xã Cam Phước Đông | - Cuối đường Nông Phố-Đá Voi | 257.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4 | Khánh Hòa | Thành phố Cam Ranh | Xóm Đá Vôi - Thôn Giải Phóng - Xã Cam Phước Đông | - | 112.320 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5 | Khánh Hòa | Thành phố Cam Ranh | Xóm Đá Vôi - Thôn Giải Phóng - Xã Cam Phước Đông | - Cuối đương bê tông đất ông Hồng Xuân Lý | 149.760 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6 | Khánh Hòa | Thành phố Cam Ranh | Xóm Đá Vôi - Thôn Giải Phóng - Xã Cam Phước Đông | - Cuối đường Nông Phố-Đá Voi | 205.920 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 7 | Khánh Hòa | Thành phố Cam Ranh | Xóm Đá Vôi - Thôn Giải Phóng - Xã Cam Phước Đông | - | 84.240 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8 | Khánh Hòa | Thành phố Cam Ranh | Xóm Đá Vôi - Thôn Giải Phóng - Xã Cam Phước Đông | - Cuối đương bê tông đất ông Hồng Xuân Lý | 112.320 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 9 | Khánh Hòa | Thành phố Cam Ranh | Xóm Đá Vôi - Thôn Giải Phóng - Xã Cam Phước Đông | - Cuối đường Nông Phố-Đá Voi | 154.440 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |