| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khánh Hòa | Thành phố Nha Trang | Các đường còn lại - Xã Vĩnh Thạnh | - | 1.336.500 | 891.000 | 668.250 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Khánh Hòa | Thành phố Nha Trang | Các đường còn lại - Xã Vĩnh Thạnh | - | 1.069.200 | 712.800 | 534.600 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 3 | Khánh Hòa | Thành phố Nha Trang | Các đường còn lại - Xã Vĩnh Thạnh | - | 801.900 | 534.600 | 400.950 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |