| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khánh Hòa | Thành phố Nha Trang | Đường Tổ 21 Đồng Nhơn - Xã Vĩnh Trung | - Cuối đường (thửa 84 tờ bản đồ 41) | 2.138.400 | 1.069.200 | 712.800 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Khánh Hòa | Thành phố Nha Trang | Đường Tổ 21 Đồng Nhơn - Xã Vĩnh Trung | - Cuối đường (thửa 26 tờ bản đồ 42) | 2.138.400 | 1.069.200 | 712.800 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Khánh Hòa | Thành phố Nha Trang | Đường Tổ 21 Đồng Nhơn - Xã Vĩnh Trung | - Cuối đường (thửa 84 tờ bản đồ 41) | 1.710.720 | 855.360 | 570.240 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4 | Khánh Hòa | Thành phố Nha Trang | Đường Tổ 21 Đồng Nhơn - Xã Vĩnh Trung | - Cuối đường (thửa 26 tờ bản đồ 42) | 1.710.720 | 855.360 | 570.240 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5 | Khánh Hòa | Thành phố Nha Trang | Đường Tổ 21 Đồng Nhơn - Xã Vĩnh Trung | - Cuối đường (thửa 84 tờ bản đồ 41) | 1.283.040 | 641.520 | 427.680 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6 | Khánh Hòa | Thành phố Nha Trang | Đường Tổ 21 Đồng Nhơn - Xã Vĩnh Trung | - Cuối đường (thửa 26 tờ bản đồ 42) | 1.283.040 | 641.520 | 427.680 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |