| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khánh Hòa | Thành phố Nha Trang | Đường Xuân Sơn - Xã Vĩnh Trung | - Vườn ươm 2 (thửa 60, tờ bản đồ 39) | 2.673.000 | 1.336.500 | 891.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Khánh Hòa | Thành phố Nha Trang | Đường Xuân Sơn - Xã Vĩnh Trung | - Nghĩa trang Hòn Chuông (thửa 545 tờ bản đồ 09) | 2.673.000 | 1.336.500 | 891.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Khánh Hòa | Thành phố Nha Trang | Đường Xuân Sơn - Xã Vĩnh Trung | - Nhà ông Ngô Văn An (thửa 73, tờ bản đồ 38) | 4.455.000 | 2.227.500 | 1.113.750 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4 | Khánh Hòa | Thành phố Nha Trang | Đường Xuân Sơn - Xã Vĩnh Trung | - Vườn ươm 2 (thửa 60, tờ bản đồ 39) | 2.138.400 | 1.069.200 | 712.800 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5 | Khánh Hòa | Thành phố Nha Trang | Đường Xuân Sơn - Xã Vĩnh Trung | - Nghĩa trang Hòn Chuông (thửa 545 tờ bản đồ 09) | 2.138.400 | 1.069.200 | 712.800 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6 | Khánh Hòa | Thành phố Nha Trang | Đường Xuân Sơn - Xã Vĩnh Trung | - Nhà ông Ngô Văn An (thửa 73, tờ bản đồ 38) | 3.564.000 | 1.782.000 | 891.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 7 | Khánh Hòa | Thành phố Nha Trang | Đường Xuân Sơn - Xã Vĩnh Trung | - Vườn ươm 2 (thửa 60, tờ bản đồ 39) | 1.603.800 | 801.900 | 534.600 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8 | Khánh Hòa | Thành phố Nha Trang | Đường Xuân Sơn - Xã Vĩnh Trung | - Nghĩa trang Hòn Chuông (thửa 545 tờ bản đồ 09) | 1.603.800 | 801.900 | 534.600 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 9 | Khánh Hòa | Thành phố Nha Trang | Đường Xuân Sơn - Xã Vĩnh Trung | - Nhà ông Ngô Văn An (thửa 73, tờ bản đồ 38) | 2.673.000 | 1.336.500 | 668.250 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |