| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khánh Hòa | Thành phố Nha Trang | Khu đô thị Mipeco (Tô Hiệu) | - | 15.600.000 | 9.360.000 | 7.800.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Khánh Hòa | Thành phố Nha Trang | Khu đô thị Mipeco (Tô Hiệu) | - | 15.600.000 | 9.360.000 | 7.800.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | Khánh Hòa | Thành phố Nha Trang | Khu đô thị Mipeco (Tô Hiệu) | - đến 35m | 23.400.000 | 14.040.000 | 11.700.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4 | Khánh Hòa | Thành phố Nha Trang | Khu đô thị Mipeco (Tô Hiệu) | - | 12.480.000 | 7.488.000 | 6.240.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5 | Khánh Hòa | Thành phố Nha Trang | Khu đô thị Mipeco (Tô Hiệu) | - | 12.480.000 | 7.488.000 | 6.240.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6 | Khánh Hòa | Thành phố Nha Trang | Khu đô thị Mipeco (Tô Hiệu) | - đến 35m | 18.720.000 | 11.232.000 | 9.360.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7 | Khánh Hòa | Thành phố Nha Trang | Khu đô thị Mipeco (Tô Hiệu) | - | 9.360.000 | 5.616.000 | 4.680.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 8 | Khánh Hòa | Thành phố Nha Trang | Khu đô thị Mipeco (Tô Hiệu) | - | 9.360.000 | 5.616.000 | 4.680.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9 | Khánh Hòa | Thành phố Nha Trang | Khu đô thị Mipeco (Tô Hiệu) | - đến 35m | 14.040.000 | 8.424.000 | 7.020.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |