| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khánh Hòa | Thành phố Nha Trang | Nguyễn Khuyến | - Chắn đường sắt | 12.480.000 | 7.488.000 | 6.240.000 | 0 | 2.184.000 | Đất ở đô thị |
| 2 | Khánh Hòa | Thành phố Nha Trang | Nguyễn Khuyến | - Cổng bệnh viện da liễu | 14.040.000 | 8.424.000 | 7.020.000 | 0 | 2.457.000 | Đất ở đô thị |
| 3 | Khánh Hòa | Thành phố Nha Trang | Nguyễn Khuyến | - Hết trường TH Vĩnh Hải và thửa đất 127 (tờ bản đồ 38) | 23.400.000 | 14.040.000 | 11.700.000 | 0 | 3.120.000 | Đất ở đô thị |
| 4 | Khánh Hòa | Thành phố Nha Trang | Nguyễn Khuyến | - Chắn đường sắt | 9.984.000 | 5.990.400 | 4.992.000 | 0 | 1.747.200 | Đất TM-DV đô thị |
| 5 | Khánh Hòa | Thành phố Nha Trang | Nguyễn Khuyến | - Cổng bệnh viện da liễu | 11.232.000 | 6.739.200 | 5.616.000 | 0 | 1.965.600 | Đất TM-DV đô thị |
| 6 | Khánh Hòa | Thành phố Nha Trang | Nguyễn Khuyến | - Hết trường TH Vĩnh Hải và thửa đất 127 (tờ bản đồ 38) | 18.720.000 | 11.232.000 | 9.360.000 | 0 | 2.496.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 7 | Khánh Hòa | Thành phố Nha Trang | Nguyễn Khuyến | - Chắn đường sắt | 7.488.000 | 4.492.800 | 3.744.000 | 0 | 1.310.400 | Đất SX-KD đô thị |
| 8 | Khánh Hòa | Thành phố Nha Trang | Nguyễn Khuyến | - Cổng bệnh viện da liễu | 8.424.000 | 5.054.400 | 4.212.000 | 0 | 1.474.200 | Đất SX-KD đô thị |
| 9 | Khánh Hòa | Thành phố Nha Trang | Nguyễn Khuyến | - Hết trường TH Vĩnh Hải và thửa đất 127 (tờ bản đồ 38) | 14.040.000 | 8.424.000 | 7.020.000 | 0 | 1.872.000 | Đất SX-KD đô thị |