Trang chủ page 42
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 821 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Thôn Đại Tập - Xã Ninh Thân - Xã đồng bằng | - Giáp xã Ninh Trung. | 140.400 | 102.960 | 74.880 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 822 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Thôn Chấp Lễ - Xã Ninh Thân - Xã đồng bằng | - Ngã ba thôn Chấp Lễ (phía Bắc nhà ông Nguyễn Của). | 140.400 | 102.960 | 74.880 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 823 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Thôn Nông Trường - Xã Ninh Sim - Xã đồng bằng | - | 151.008 | 109.824 | 82.368 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 824 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Thôn Lam Sơn - Xã Ninh Sim - Xã đồng bằng | - | 188.760 | 137.280 | 102.960 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 825 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Thôn Đống Đa - Xã Ninh Sim - Xã đồng bằng | - | 188.760 | 137.280 | 102.960 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 826 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Thôn Tân Lập - Xã Ninh Sim - Xã đồng bằng | - | 188.760 | 137.280 | 102.960 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 827 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Thôn Tân Khánh 2 - Xã Ninh Sim - Xã đồng bằng | - | 188.760 | 137.280 | 102.960 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 828 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Thôn Tân Khánh 1 - Xã Ninh Sim - Xã đồng bằng | - | 257.400 | 188.760 | 137.280 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 829 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Thôn Thuận Mỹ - Xã Ninh Quang - Xã đồng bằng | - | 192.192 | 139.776 | 104.832 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 830 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Thôn Thuận Mỹ - Xã Ninh Quang - Xã đồng bằng | - Nhà ông Ngọc | 240.240 | 174.720 | 131.040 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 831 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Thôn Thuận Mỹ - Xã Ninh Quang - Xã đồng bằng | - Cầu đồng Giữa | 240.240 | 174.720 | 131.040 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 832 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Thôn Thuận Mỹ - Xã Ninh Quang - Xã đồng bằng | - Hết nhà ông Phan Lót | 240.240 | 174.720 | 131.040 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 833 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Thôn Thuận Mỹ - Xã Ninh Quang - Xã đồng bằng | - Đường nhựa của xã | 327.600 | 240.240 | 174.720 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 834 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Thôn Thuận Mỹ - Xã Ninh Quang - Xã đồng bằng | - Phía Đông bình biến áp | 327.600 | 240.240 | 174.720 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 835 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Thôn Phước Lộc - Xã Ninh Quang - Xã đồng bằng | - Phía Bắc nhà ông Đoàn Hương | 240.240 | 174.720 | 131.040 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 836 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Thôn Phước Lộc - Xã Ninh Quang - Xã đồng bằng | - Phía Tây nhà Võ Đông Quyên | 240.240 | 174.720 | 131.040 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 837 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Thôn Phước Lộc - Xã Ninh Quang - Xã đồng bằng | - Phía Tây nhà Huỳnh Đính | 240.240 | 174.720 | 131.040 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 838 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Thôn Phước Lộc - Xã Ninh Quang - Xã đồng bằng | - Phía Đông đường sắt | 327.600 | 240.240 | 174.720 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 839 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Thôn Tân Quang - Xã Ninh Quang - Xã đồng bằng | - Mương Suối Trầu | 240.240 | 174.720 | 131.040 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 840 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Thôn Tân Quang - Xã Ninh Quang - Xã đồng bằng | - | 192.192 | 139.776 | 104.832 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |