Trang chủ page 56
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1101 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Xã Ninh An - Xã đồng bằng | - | 210.600 | 154.440 | 112.320 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1102 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Xã Ninh An - Xã đồng bằng | - | 210.600 | 154.440 | 112.320 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1103 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Xã Ninh An - Xã đồng bằng | - | 210.600 | 154.440 | 112.320 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1104 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Tuyến tránh quốc lộ 26 | - Giáp quốc lộ 26 (đoạn qua địa bàn xã Ninh Bình) | 940.800 | 470.400 | 282.240 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1105 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Tuyến tránh quốc lộ 26 | - Cầu Bảng thôn Phước Lý (đoạn qua địa bàn xã Ninh Bình) | 806.400 | 403.200 | 241.920 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1106 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Tuyến tránh quốc lộ 26 | - Giáp ranh xã Ninh Bình (đoạn qua địa bàn xã Ninh Quang) | 672.000 | 336.000 | 201.600 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1107 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Khu quy hoạch dân cư xã Ninh Bình (dự án tái định cư Tuyến tránh quốc lộ 26) | - | 470.400 | 235.200 | 141.120 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1108 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Khu quy hoạch dân cư xã Ninh Bình (dự án tái định cư Tuyến tránh quốc lộ 26) | - | 604.800 | 302.400 | 181.440 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1109 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Khu quy hoạch dân cư xã Ninh Bình (dự án tái định cư Tuyến tránh quốc lộ 26) | - | 1.209.600 | 604.800 | 362.880 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1110 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Đường giao thông đến Nhà máy đóng tàu STX (đoạn qua xã Ninh An và Ninh Thọ) | - Giáp ranh phường Ninh Hải | 336.000 | 168.000 | 100.800 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1111 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Thôn Mông Phú - Xã Ninh Trung - Xã đồng bằng | - Cuối Ngã tư Vĩnh Thạnh (gần chợ xã Ninh Trung) | 90.090 | 65.520 | 49.140 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1112 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Thôn Mông Phú - Xã Ninh Trung - Xã đồng bằng | - Tiếp giáp nhà ông Gửng. | 105.300 | 77.220 | 56.160 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1113 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Thôn Thạch Định - Xã Ninh Trung - Xã đồng bằng | - Cầu ông Xỉa. | 105.300 | 77.220 | 56.160 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1114 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Đường Liên xã - Xã Ninh Trung - Xã đồng bằng | - Ngã ba Quãng Cư | 105.300 | 77.220 | 56.160 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1115 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Tỉnh lộ 7 - Xã Ninh Thọ - Xã đồng bằng | - Giáp đường giao thông đến Nhà máy đóng tàu STX (đoạn qua xã Ninh Thọ) | 175.500 | 128.700 | 93.600 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1116 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Đường C2 - Xã Ninh Thọ - Xã đồng bằng | - đến nhà bà Nguyễn Thị Thanh (thôn Lạc Ninh) | 175.500 | 128.700 | 93.600 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1117 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Khu TĐC Ngọc Sơn Xã Ninh Thọ - Ninh An - Xã Ninh Thọ - Xã đồng bằng | - | 658.086 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1118 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Khu TĐC Ngọc Sơn Xã Ninh Thọ - Ninh An - Xã Ninh Thọ - Xã đồng bằng | - | 789.708 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1119 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Khu TĐC Ngọc Sơn Xã Ninh Thọ - Ninh An - Xã Ninh Thọ - Xã đồng bằng | - | 1.052.944 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1120 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Khu TĐC Ninh Thủy thôn Chánh Thanh - Xã Ninh Thọ - Xã đồng bằng | - 26m trong khu tái định cư | 210.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |