| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Xã Ninh An - Xã đồng bằng | - | 205.920 | 149.760 | 112.320 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Xã Ninh An - Xã đồng bằng | - | 257.400 | 187.200 | 140.400 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Xã Ninh An - Xã đồng bằng | - | 257.400 | 187.200 | 140.400 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Xã Ninh An - Xã đồng bằng | - | 351.000 | 257.400 | 187.200 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Xã Ninh An - Xã đồng bằng | - | 351.000 | 257.400 | 187.200 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Xã Ninh An - Xã đồng bằng | - | 351.000 | 257.400 | 187.200 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Xã Ninh An - Xã đồng bằng | - | 164.736 | 119.808 | 89.856 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Xã Ninh An - Xã đồng bằng | - | 205.920 | 149.760 | 112.320 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Xã Ninh An - Xã đồng bằng | - | 205.920 | 149.760 | 112.320 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Xã Ninh An - Xã đồng bằng | - | 280.800 | 205.920 | 149.760 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Xã Ninh An - Xã đồng bằng | - | 280.800 | 205.920 | 149.760 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 12 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Xã Ninh An - Xã đồng bằng | - | 280.800 | 205.920 | 149.760 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 13 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Xã Ninh An - Xã đồng bằng | - | 123.552 | 89.856 | 67.392 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 14 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Xã Ninh An - Xã đồng bằng | - | 154.440 | 112.320 | 84.240 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 15 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Xã Ninh An - Xã đồng bằng | - | 154.440 | 112.320 | 84.240 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 16 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Xã Ninh An - Xã đồng bằng | - | 210.600 | 154.440 | 112.320 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 17 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Xã Ninh An - Xã đồng bằng | - | 210.600 | 154.440 | 112.320 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 18 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Xã Ninh An - Xã đồng bằng | - | 210.600 | 154.440 | 112.320 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |