Trang chủ page 60
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1181 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Thôn Phú Hòa - Xã Ninh Quang - Xã đồng bằng | - Cầu nhà bà Năm Cút | 245.700 | 180.180 | 131.040 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1182 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Thôn Phú Hòa - Xã Ninh Quang - Xã đồng bằng | - Cầu Máng | 180.180 | 131.040 | 98.280 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1183 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Thôn Phú Hòa - Xã Ninh Quang - Xã đồng bằng | - Hết Đình Phú Hoà | 180.180 | 131.040 | 98.280 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1184 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Thôn Quang Vinh - Xã Ninh Quang - Xã đồng bằng | - Phía Bắc Cầu Sáu | 245.700 | 180.180 | 131.040 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1185 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Thôn Quang Vinh - Xã Ninh Quang - Xã đồng bằng | - Nhà bà Võ Thị Bê | 180.180 | 131.040 | 98.280 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1186 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Thôn Quang Vinh - Xã Ninh Quang - Xã đồng bằng | - Hết nhà ông Võ Thiện | 180.180 | 131.040 | 98.280 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1187 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Thôn Quang Vinh - Xã Ninh Quang - Xã đồng bằng | - Phía Đông cầu Mương Quý | 180.180 | 131.040 | 98.280 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1188 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Thôn Trường Châu - Xã Ninh Quang - Xã đồng bằng | - Phía Đông Cầu Cá | 245.700 | 180.180 | 131.040 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1189 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Thôn Trường Châu - Xã Ninh Quang - Xã đồng bằng | - Tiếp giáp mương nước | 180.180 | 131.040 | 98.280 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1190 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Thôn Trường Châu - Xã Ninh Quang - Xã đồng bằng | - Phía Bắc nhà ông Năm Huy | 180.180 | 131.040 | 98.280 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1191 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Thôn Trường Châu - Xã Ninh Quang - Xã đồng bằng | - Tiếp giáp Trường Tiểu học số 1 | 180.180 | 131.040 | 98.280 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1192 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Thôn Thạch Thành - Xã Ninh Quang - Xã đồng bằng | - Mương nước tiếp giáp nhà ông Mười Chua | 180.180 | 131.040 | 98.280 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1193 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Thôn Thạch Thành - Xã Ninh Quang - Xã đồng bằng | - Giáp thôn Phong Ấp, xã Ninh Bình | 180.180 | 131.040 | 98.280 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1194 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Thôn Thạch Thành - Xã Ninh Quang - Xã đồng bằng | - Phía bắc Cầu bà Vĩnh | 180.180 | 131.040 | 98.280 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1195 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Thôn Thạch Thành - Xã Ninh Quang - Xã đồng bằng | - Đường chính xã | 245.700 | 180.180 | 131.040 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1196 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Thôn Đông - Xã Ninh Phước - Xã đồng bằng | - | 193.050 | 140.400 | 105.300 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1197 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Thôn Tây - Xã Ninh Phước - Xã đồng bằng | - | 263.250 | 193.050 | 140.400 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1198 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Thôn Ninh Tịnh - Xã Ninh Phước - Xã đồng bằng | - | 193.050 | 140.400 | 105.300 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1199 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Đảo Mỹ Giang (thôn Mỹ Giang) - Xã Ninh Phước - Xã đồng bằng | - | 193.050 | 140.400 | 105.300 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1200 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Thôn Ninh Yển - Xã Ninh Phước - Xã đồng bằng | - | 263.250 | 193.050 | 140.400 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |