| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Tỉnh lộ 5 | - | 294.000 | 147.000 | 88.200 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Tỉnh lộ 5 | - | 336.000 | 168.000 | 100.800 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Tỉnh lộ 5 | - | 420.000 | 210.000 | 126.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Tỉnh lộ 5 | - | 235.200 | 117.600 | 70.560 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Tỉnh lộ 5 | - | 268.800 | 134.400 | 80.640 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Tỉnh lộ 5 | - | 336.000 | 168.000 | 100.800 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 7 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Tỉnh lộ 5 | - | 176.400 | 88.200 | 52.920 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Tỉnh lộ 5 | - | 201.600 | 100.800 | 60.480 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 9 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Tỉnh lộ 5 | - | 252.000 | 126.000 | 75.600 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |