| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Tỉnh lộ 8 | - | 252.000 | 126.000 | 75.600 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Tỉnh lộ 8 | - | 420.000 | 210.000 | 126.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Tỉnh lộ 8 | - | 201.600 | 100.800 | 60.480 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Tỉnh lộ 8 | - | 336.000 | 168.000 | 100.800 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Tỉnh lộ 8 | - | 151.200 | 75.600 | 45.360 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Tỉnh lộ 8 | - | 252.000 | 126.000 | 75.600 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |