| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Xã Ninh Sơn - Xã đồng bằng | - | 386.100 | 280.800 | 210.600 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Xã Ninh Sơn - Xã đồng bằng | - | 526.500 | 386.100 | 280.800 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Xã Ninh Sơn - Xã đồng bằng | - | 308.880 | 224.640 | 168.480 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Xã Ninh Sơn - Xã đồng bằng | - | 421.200 | 308.880 | 224.640 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Xã Ninh Sơn - Xã đồng bằng | - | 231.660 | 168.480 | 126.360 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Xã Ninh Sơn - Xã đồng bằng | - | 315.900 | 231.660 | 168.480 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |