| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kon Tum | Huyện Đăk Tô | Huyện Đăk Tô (tại các xã) | Đối với đất sông, ngòi, kênh, rạch, suối và đất có mặt nước chuyên dùng sử dụng vào mục đích nuôi trồng thủy sản - | 28.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
| 2 | Kon Tum | Huyện Đăk Tô | Huyện Đăk Tô (tại các xã) | - | 28.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 3 | Kon Tum | Huyện Đăk Tô | Huyện Đăk Tô (tại các xã) | Đất trồng lúa còn lại - | 30.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng lúa |
| 4 | Kon Tum | Huyện Đăk Tô | Huyện Đăk Tô (tại các xã) | Đất chuyên trồng lúa - | 46.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng lúa |