| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kon Tum | Huyện Đăk Tô | Kơ Pa Kơ Lơng | Toàn tuyến - | 221.000 | 153.000 | 102.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Kon Tum | Huyện Đăk Tô | Kơ Pa Kơ Lơng | Toàn tuyến - | 176.800 | 122.400 | 81.600 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 3 | Kon Tum | Huyện Đăk Tô | Kơ Pa Kơ Lơng | Toàn tuyến - | 176.800 | 122.400 | 81.600 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |