Trang chủ page 2
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Kon Tum | Huyện Kon Rẫy | Duy Tân | Hết đất nhà ông Nguyễn Văn Nhi (Số nhà 234) - Đến hết đất nhà ông Cường Huệ (Số nhà 153) | 315.000 | 210.000 | 120.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 22 | Kon Tum | Huyện Kon Rẫy | Duy Tân | Từ đường Hùng Vương - Đến hết đất nhà ông Nguyễn Văn Nhi (Số nhà 234) | 360.000 | 240.000 | 135.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 23 | Kon Tum | Huyện Kon Rẫy | Thi Sách | Toàn bộ - | 345.000 | 240.000 | 135.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 24 | Kon Tum | Huyện Kon Rẫy | Lê Lợi | Toàn bộ - | 330.000 | 225.000 | 135.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 25 | Kon Tum | Huyện Kon Rẫy | Lê Quý Đôn | Toàn bộ - | 360.000 | 240.000 | 135.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 26 | Kon Tum | Huyện Kon Rẫy | Trần Kiên | Toàn bộ - | 360.000 | 240.000 | 135.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 27 | Kon Tum | Huyện Kon Rẫy | Hùng Vương | Từ cầu Huyện đội - Đến biển nội thị trấn (về hướng TT. Măng Đen) | 156.000 | 104.000 | 78.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 28 | Kon Tum | Huyện Kon Rẫy | Hùng Vương | Từ cầu Bệnh viện - Đến cầu Huyện đội | 840.000 | 580.000 | 340.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 29 | Kon Tum | Huyện Kon Rẫy | Hùng Vương | Từ giáp đất nhà ông Sỹ Trang (Số nhà 263) - Đến cầu Bệnh viện | 525.000 | 360.000 | 210.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 30 | Kon Tum | Huyện Kon Rẫy | Hùng Vương | Từ Biển nội thị trấn (về phía Kon Tum) - Đến hết giáp đất nhà ông Sỹ Trang (Số nhà 263) | 189.000 | 130.000 | 91.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 31 | Kon Tum | Huyện Kon Rẫy | Ven trục đường giao thông chính - Xã Đăk Tờ Re | Đoạn đường từ cầu 23 - Cầu Săm Lũ | 288.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 32 | Kon Tum | Huyện Kon Rẫy | Đoạn từ QL 24 đi tỉnh lộ 677 - Ven trục đường giao thông chính - Xã Đăk Ruồng | Từ hội trường thôn 13 - Đến hết đất xã Đăk Ruồng | 299.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 33 | Kon Tum | Huyện Kon Rẫy | Đoạn từ QL 24 đi tỉnh lộ 677 - Ven trục đường giao thông chính - Xã Đăk Ruồng | Đến cầu bê tông (gần nhà ông Bông) - Đến hết đất hội trường thôn 13 | 560.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 34 | Kon Tum | Huyện Kon Rẫy | Đoạn từ QL 24 đi tỉnh lộ 677 - Ven trục đường giao thông chính - Xã Đăk Ruồng | Từ Quốc lộ 24 - Đến cầu bê tông (gần nhà ông Bông) | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 35 | Kon Tum | Huyện Kon Rẫy | Đường vào thôn 11 - Ven trục đường giao thông chính - Xã Đăk Ruồng | Từ Quốc lộ 24 - Cầu treo | 85.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 36 | Kon Tum | Huyện Kon Rẫy | Đường vào làng Kon Skôi - Ven trục đường giao thông chính - Xã Đăk Ruồng | Từ hết đất nhà bà Ngô Thị Danh - Trường Tiểu học | 144.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 37 | Kon Tum | Huyện Kon Rẫy | Đường vào làng Kon Skôi - Ven trục đường giao thông chính - Xã Đăk Ruồng | Từ nhà ông Nghĩa - Đến hết đất nhà bà Ngô Thị Danh | 266.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 38 | Kon Tum | Huyện Kon Rẫy | Đoạn từ QL24 vào thôn 8 Kon Nhên - Ven trục đường giao thông chính - Xã Đăk Ruồng | Từ hết nhà rông - Đập Kon SRệt | 175.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 39 | Kon Tum | Huyện Kon Rẫy | Đoạn từ QL24 vào thôn 8 Kon Nhên - Ven trục đường giao thông chính - Xã Đăk Ruồng | Từ hết đất nhà ông U Bạc - Đến hết nhà rông | 261.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 40 | Kon Tum | Huyện Kon Rẫy | Đoạn từ QL24 vào thôn 8 Kon Nhên - Ven trục đường giao thông chính - Xã Đăk Ruồng | Từ Quốc lộ 24 - Đến hết đất nhà ông U Bạc | 444.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |