| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kon Tum | Huyện Tu Mơ Rông | Dọc theo trục đường chính - Xã Ngọc Yêu | Từ hết đất trường mầm non Ngọc Yêu - Đến hết đất thôn Long Láy 1 | 34.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2 | Kon Tum | Huyện Tu Mơ Rông | Dọc theo trục đường chính - Xã Ngọc Yêu | Từ trường THCS Ngọc Yêu - Đến hết đất trường mầm non Ngọc Yêu | 39.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 3 | Kon Tum | Huyện Tu Mơ Rông | Dọc theo trục đường chính - Xã Ngọc Yêu | Từ giáp ranh giới xã Văn Xuôi - Đến trường THCS Ngọc Yêu | 34.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4 | Kon Tum | Huyện Tu Mơ Rông | Dọc theo trục đường chính - Xã Ngọc Yêu | Từ hết đất trường mầm non Ngọc Yêu - Đến hết đất thôn Long Láy 1 | 43.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5 | Kon Tum | Huyện Tu Mơ Rông | Dọc theo trục đường chính - Xã Ngọc Yêu | Từ trường THCS Ngọc Yêu - Đến hết đất trường mầm non Ngọc Yêu | 49.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6 | Kon Tum | Huyện Tu Mơ Rông | Dọc theo trục đường chính - Xã Ngọc Yêu | Từ giáp ranh giới xã Văn Xuôi - Đến trường THCS Ngọc Yêu | 43.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7 | Kon Tum | Huyện Tu Mơ Rông | Dọc theo trục đường chính - Xã Ngọc Yêu | Từ hết đất trường mầm non Ngọc Yêu - Đến hết đất thôn Long Láy 1 | 34.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8 | Kon Tum | Huyện Tu Mơ Rông | Dọc theo trục đường chính - Xã Ngọc Yêu | Từ trường THCS Ngọc Yêu - Đến hết đất trường mầm non Ngọc Yêu | 39.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 9 | Kon Tum | Huyện Tu Mơ Rông | Dọc theo trục đường chính - Xã Ngọc Yêu | Từ giáp ranh giới xã Văn Xuôi - Đến trường THCS Ngọc Yêu | 34.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |