| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lai Châu | Huyện Than Uyên | Đường Bế Văn Đàn | Tiếp giáp ranh giới số nhà 092 - Hết ranh giới số nhà 131 | 380.000 | 220.000 | 140.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Lai Châu | Huyện Than Uyên | Đường Bế Văn Đàn | Tiếp giáp số nhà 018 - Hết ranh giới số nhà 092 | 660.000 | 280.000 | 140.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | Lai Châu | Huyện Than Uyên | Đường Bế Văn Đàn | Tiếp giáp ranh giới số nhà 002 - Hết ranh giới số nhà 016 | 660.000 | 280.000 | 140.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4 | Lai Châu | Huyện Than Uyên | Đường Bế Văn Đàn | Tiếp giáp ranh giới số nhà 092 - Hết ranh giới số nhà 131 | 270.000 | 150.000 | 100.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5 | Lai Châu | Huyện Than Uyên | Đường Bế Văn Đàn | Tiếp giáp số nhà 018 - Hết ranh giới số nhà 092 | 460.000 | 200.000 | 100.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6 | Lai Châu | Huyện Than Uyên | Đường Bế Văn Đàn | Tiếp giáp ranh giới số nhà 002 - Hết ranh giới số nhà 016 | 460.000 | 200.000 | 100.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7 | Lai Châu | Huyện Than Uyên | Đường Bế Văn Đàn | Tiếp giáp ranh giới số nhà 092 - Hết ranh giới số nhà 131 | 190.000 | 110.000 | 70.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 8 | Lai Châu | Huyện Than Uyên | Đường Bế Văn Đàn | Tiếp giáp số nhà 018 - Hết ranh giới số nhà 092 | 330.000 | 140.000 | 70.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9 | Lai Châu | Huyện Than Uyên | Đường Bế Văn Đàn | Tiếp giáp ranh giới số nhà 002 - Hết ranh giới số nhà 016 | 330.000 | 140.000 | 70.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |