| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lai Châu | Huyện Than Uyên | Đường Thanh Niên | Hết ranh giới nhà ông Đô khu 6 (Số nhà 170) - Hết địa phận thị trấn Than Uyên | 440.000 | 220.000 | 140.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Lai Châu | Huyện Than Uyên | Đường Thanh Niên | Tiếp giáp ngã 3 đường Điện Biên Phủ (Số nhà 001) - Hết ranh giới số nhà 170 đường Thanh Niên | 680.000 | 330.000 | 170.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | Lai Châu | Huyện Than Uyên | Đường Thanh Niên | Hết ranh giới nhà ông Đô khu 6 (Số nhà 170) - Hết địa phận thị trấn Than Uyên | 310.000 | 150.000 | 100.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 4 | Lai Châu | Huyện Than Uyên | Đường Thanh Niên | Tiếp giáp ngã 3 đường Điện Biên Phủ (Số nhà 001) - Hết ranh giới số nhà 170 đường Thanh Niên | 480.000 | 230.000 | 120.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5 | Lai Châu | Huyện Than Uyên | Đường Thanh Niên | Hết ranh giới nhà ông Đô khu 6 (Số nhà 170) - Hết địa phận thị trấn Than Uyên | 220.000 | 110.000 | 70.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6 | Lai Châu | Huyện Than Uyên | Đường Thanh Niên | Tiếp giáp ngã 3 đường Điện Biên Phủ (Số nhà 001) - Hết ranh giới số nhà 170 đường Thanh Niên | 340.000 | 170.000 | 90.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |