Trang chủ page 14
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 261 | Lâm Đồng | Huyện Đơn Dương | Đất có mặt tiếp giáp đường 413 - Khu vực 1 - Xã Quảng Lập | Từ giáp ngã ba đường số 13 (hết thửa 48 đất nhà ông Huỳnh Tấn Cường và thửa 102, TBĐ 12) - đến giáp ngã ba rẽ đi Ka Đơn thửa 53 TBĐ 13 và 690, TBĐ 15 | 1.740.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 262 | Lâm Đồng | Huyện Đơn Dương | Đất có mặt tiếp giáp đường 413 - Khu vực 1 - Xã Quảng Lập | Từ giáp ngã tư thửa 34, TBĐ 12 và Trường học (thửa 49, TBĐ 11) - đến giáp ngã ba đường bản đồ 13 (hết thửa 48 đất nhà ông Huỳnh Tấn Cường và thửa 102, TBĐ 12) | 3.384.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 263 | Lâm Đồng | Huyện Đơn Dương | Đất có mặt tiếp giáp đường 413 - Khu vực 1 - Xã Quảng Lập | Từ giáp ngã 4 chợ cũ thửa 189, TBĐ 3 và thửa 43, TBĐ 11 - đến giáp ngã tư Trạm xá (thửa 84, TBĐ 10) và Trường học (thửa 49, TBĐ 11) | 5.556.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 264 | Lâm Đồng | Huyện Đơn Dương | Đất có mặt tiếp giáp đường 413 - Khu vực 1 - Xã Quảng Lập | Từ hết thửa 211, TBĐ 3 và thửa 33, TBĐ 11 - đến giáp ngã tư chợ cũ thửa 189, TBĐ 3 và thửa 43, TBĐ 11 | 3.180.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 265 | Lâm Đồng | Huyện Đơn Dương | Đất có mặt tiếp giáp đường 413 - Khu vực 1 - Xã Quảng Lập | Từ giáp ranh giới hành chính xã Ka Đô thửa 162, TBĐ 3 và thửa 4, TBĐ 11 - đến hết thửa 211, TBĐ 3 và thửa 33, TBĐ 11 | 2.076.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 266 | Lâm Đồng | Huyện Đơn Dương | Khu vực thôn Ya Hoa thuộc xã Ka Đô - Khu vực 3 - Xã Ka Đô | - | 143.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 267 | Lâm Đồng | Huyện Đơn Dương | Những vị trí còn lại trên địa bàn xã. - Khu vực 3 - Xã Ka Đô | - | 345.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 268 | Lâm Đồng | Huyện Đơn Dương | Đất không thuộc khu vực I nêu trên, tiếp giáp với trục giao thông trong thôn, liên thôn có bề mặt đường rộng >3m. - Khu vực 2 - Xã Ka Đô | - | 585.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 269 | Lâm Đồng | Huyện Đơn Dương | Các tuyến đường nông thôn còn lại - Khu vực 1 - Xã Ka Đô | Đường bê tông nội thôn Ta Ly 2 - | 412.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 270 | Lâm Đồng | Huyện Đơn Dương | Các tuyến đường nông thôn còn lại - Khu vực 1 - Xã Ka Đô | Nối đường ĐH 11, từ thửa 158 TBĐ 23 - đến thửa 556, TBĐ 23) | 408.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 271 | Lâm Đồng | Huyện Đơn Dương | Các tuyến đường nông thôn còn lại - Khu vực 1 - Xã Ka Đô | Nối đường ĐH 11 từ Thửa 159, TBĐ 23 - đến thửa 661-623, TBĐ 23) | 412.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 272 | Lâm Đồng | Huyện Đơn Dương | Các tuyến đường nông thôn còn lại - Khu vực 1 - Xã Ka Đô | Nối đường ĐH 11 với đường 413 (Thửa 9 - 132, TBĐ 23 - đến thửa 183 - 184, TBĐ 20) | 403.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 273 | Lâm Đồng | Huyện Đơn Dương | Các tuyến đường nông thôn còn lại - Khu vực 1 - Xã Ka Đô | Từ thửa 370 và 385, TBĐ 7 - đến hết thửa 373 và 378, TBĐ 7 | 864.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 274 | Lâm Đồng | Huyện Đơn Dương | Các tuyến đường nông thôn còn lại - Khu vực 1 - Xã Ka Đô | Từ hết thửa 122 và 123, TBĐ 18 - đến giáp ngã ba hết thửa 305 và 365, TBĐ 17 | 499.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 275 | Lâm Đồng | Huyện Đơn Dương | Các tuyến đường nông thôn còn lại - Khu vực 1 - Xã Ka Đô | Từ ngã ba dốc lò than: thửa 642, TBĐ 15 và thửa 28, TBĐ 18 - đến giáp ngã ba nhà ông Dũng phở (hết thửa 162) và thửa 160, TBĐ 23 | 540.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 276 | Lâm Đồng | Huyện Đơn Dương | Các tuyến đường nông thôn còn lại - Khu vực 1 - Xã Ka Đô | Từ cổng trào văn hóa thôn Ta Ly 2: hết thửa 111 và thửa 122, TBĐ 18 - đến cuối thôn Ta Ly 2 (hết thửa 502, TBĐ 15) | 499.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 277 | Lâm Đồng | Huyện Đơn Dương | Các tuyến đường nông thôn còn lại - Khu vực 1 - Xã Ka Đô | Từ ngã ba nhà ông Tâm Nhiên (thửa 668 và 669, TBĐ 14) - đến hết thửa 406 và 394, TBĐ 19 | 672.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 278 | Lâm Đồng | Huyện Đơn Dương | Các tuyến đường nông thôn còn lại - Khu vực 1 - Xã Ka Đô | Từ ngã 3 thửa 716 và 613 TBĐ 15 - đến giáp ngã 3 ông Gọn (hết thửa đất bản đồ 324 và 251, TBĐ 18) | 806.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 279 | Lâm Đồng | Huyện Đơn Dương | Các tuyến đường nông thôn còn lại - Khu vực 1 - Xã Ka Đô | Từ nhà ông Dũng Phở (hết thửa đất bản đồ 162) và thửa 160, TBĐ 23 - đến ngã ba hết thửa 623 và 661, TBĐ 23 | 825.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 280 | Lâm Đồng | Huyện Đơn Dương | Các tuyến đường nông thôn còn lại - Khu vực 1 - Xã Ka Đô | Từ ngã ba thửa 464 (đất nhà ông Dư Cao) và thửa 463 - đến giáp ngã 3 thửa 475 và 458, TBĐ 14 | 912.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |