Trang chủ page 100
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1981 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Phú Thịnh - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 401, TBĐ 10 (Hội trường thôn Phú Thịnh) - đến hết thửa 300, TBĐ 10; đến hết thửa 344, TBĐ 10 | 1.280.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1982 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Phú Thịnh - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 245, TBĐ 21 vào xóm Cầu Dây - đến hết đường | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1983 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Phú Thịnh - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 53, TBĐ 21 - đến hết thửa 31, TBĐ 22 | 1.220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1984 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Phú Thịnh - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 755, TBĐ 11(cây xăng Duy Thao) - đến hết đường | 1.540.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1985 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Phú Thịnh - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 686, TBĐ 11 (Trạm y tế) - đến hết đường | 1.540.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1986 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Phú Thịnh - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 637, TBĐ 11 - đến hết đường | 1.020.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1987 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Phú Thịnh - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 627, TBĐ 11 - đến hết thửa 673, TBĐ 11 | 1.280.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1988 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Phú Thịnh - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 1527, TBĐ 11 - đến hết đường | 1.220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1989 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường khu quy hoạch dân cư - Khu vực II - Xã Phú Hội | Các trục đường còn lại trong nội bộ khu dân cư - | 5.280.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1990 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường khu quy hoạch dân cư - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 1103, TBĐ 11 đi qua ngã tư cạnh thửa 1140 - đến ngã ba cạnh thửa 1167, TBĐ 11 | 6.080.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1991 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường khu quy hoạch dân cư - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 1061, TBĐ 11 - đến hết thửa 1270, TBĐ 11 | 6.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1992 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường khu quy hoạch dân cư - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 1038, TBĐ 11 - đến hết thửa 1212, TBĐ 11 | 11.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1993 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Phú Lộc - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 94, TBĐ 11 - đến giáp thửa 146 TBĐ 11 | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1994 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Phú Lộc - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 553, TBĐ 11 - đến hết đường | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1995 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Phú Lộc - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 547, TBĐ 11 - đến hết thửa 844 và đến ngã ba cạnh thửa 474, TBĐ 11 và hết thửa 542, tờ bản đố 11 | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1996 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Phú Lộc - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 467, TBĐ 11 - đến hết thửa 629, TBĐ 11 (đất trạm kiểm lâm cũ) | 1.820.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1997 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Phú Lộc - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 337, TBĐ 11 - đến hết thửa 483, TBĐ 11 và giáp thửa 412, TBĐ 11 | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1998 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Phú Lộc - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 316, TBĐ 11 - đến giáp thửa 405, TBĐ 11 | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1999 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Phú Lộc - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 214, TBĐ 11 - đến hết đường | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2000 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Phú Lộc - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 196, TBĐ 11 - đến hết đường | 1.820.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |